Knowles Novacap Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 673
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP 27000PF NPO 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.027 uF 25 VDC 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 2000V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 100V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

1 uF 100 VDC 10 % 1825 (Reversed) 4564 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47uF 500 Volts 20% X7R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
0.47 uF 500 VDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 800Volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.1 uF 800 VDC 20 % 2020 5050 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.08 mm (0.2 in) 5.08 mm (0.2 in) 4.57 mm (0.18 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 2000V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

0.01 uF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5000volts 220pF 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
220 pF 5 kVDC 5 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C General Type MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 0.33uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.33 uF 500 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10000volts 1100pF 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

1100 pF C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 68uF 2220 TCC = +/-15% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT Metal Frame - 55 C + 125 C 9.5 mm (0.374 in) 7.62 mm (0.3 in) 7.62 mm (0.3 in) Stacked MLCCs SV Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

0.01 uF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

1 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Medical Grade Capacitor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

10 uF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MD Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

330 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC - HI VOLT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

39 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

470 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22UF 50V 10% 1206 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1

0.22 uF 50 VDC 10 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) General Type MLCCs X7R Bulk
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 250V 2% 1206 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2200 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 TO 1825 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.1 uF 100 VDC 10 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47UF 25V 5% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.47 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 TO 1825 MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1

0.01 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) High Reliability MLCCs C0G(NP0) Bulk