Panasonic Tụ điện Polymer

Các loại Tụ Điện Polymer

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,752
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung Dung sai DC định mức điện áp Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa ESR Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 50V 82uF 3600mA 20% Anti-Vibration AEC-Q200 1,000Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 82 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 135 C 19 mOhms 10.5 mm (0.413 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 56uF 3300mA 20% AEC-Q200 539Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 56 uF 20 % 63 VDC - 55 C + 135 C 22 mOhms 10.2 mm (0.402 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 63V 56uF 3300mA 20% Anti-Vibration AEC-Q200 1,000Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 56 uF 20 % 63 VDC - 55 C + 135 C 22 mOhms 10.5 mm (0.413 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 35V 220uF 3900mA 20% AEC-Q200 613Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 220 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 135 C 16 mOhms 10.2 mm (0.402 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 35V 390uF 4600mA 20% AEC-Q200 598Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 390 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 135 C 12 mOhms 10.2 mm (0.402 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 35V 390uF 4600mA 20% Anti-Vibration AEC-Q200 884Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 390 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 135 C 12 mOhms 10.5 mm (0.413 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 47uF 20volt 1,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

SMD/SMT 47 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 40 mOhms 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 50 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 55 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 50 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 50 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 55 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 50 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 55 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 55 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 15 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 90 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 15 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 90 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 60 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel