Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 993
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 3-Stack 140uF 20% 35V 18mOhms 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
140 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 3117 18 mOhms 490 uA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8044 E3 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 3-Stack 140uF 20% 50V 35mOhms 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
140 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 3117 35 mOhms 700 uA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8044 E3 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4-Stack 190uF 20% 35V 14mOhms 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
190 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 3135 14 mOhms 665 uA 8.9 mm - 55 C + 125 C 8089 E4 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6-Stack 280uF 20% 50V 17mOhms 5Có hàng
355Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
280 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 3135 17 mOhms 1.41 mA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8089 E6 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 680uF 2.5volts 20% D Case 8 Max.ESR 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 75V Case EE 5Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
22 uF 75 VDC 165 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 25 Max. ESR
81,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 6.3volts 20% D Case 7 Max. ESR
6,517Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3 volts 20% 0603 500mohms maxESR
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 13.9 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 30volts 20% 75mohms maxESR
3,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 63volts 20% 100mohms maxESR
800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 138.6 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 16volts 20% 25mohms maxESR
2,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 528 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 16volts 20% 25mohms maxESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 50V Case EL 55 Max. ESR
797Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 235 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EL Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer PRELIMINARYT52157M035M12T0100
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 3024 100 mOhms 525 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7360 M1 Code T52
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 20% 30V ESR 150
400Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 63V ESR 100mohms
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

22 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 138.6 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 20% 16V ESR 25mohms
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

470 uF 16 VDC 752 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 25 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 2.5volts 20% B Case 25 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 25 mOhms 117.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 35volts 20% D Case 120 Max.ESR
3,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 77 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 18 Max. ESR
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% P Case 200 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 200 mOhms 6.3 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 2012 P Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 10 volts 20% P Case 200 Max. ESR
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 0805 200 mOhms 4.7 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 2012 P Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 10 volts 20% T Case 70 Max. ESR
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 22 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel