Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 993
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer PRELIMINARYT55Z477M004C0025 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 188 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 20% 35V Case B ESR-200mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 20% 35V Case B ESR-200mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 20% 35V Case B ESR-200mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 20% 35V Case B ESR-200mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 20% 35V Case B ESR-200mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 20% 35V Case B ESR-200mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 20V Case B ESR-90mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 20V Case B ESR-90mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 20V Case B ESR-90mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 20V Case B ESR-90mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 20V Case B ESR-90mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 20V Case B ESR-90mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 25V Case B ESR-100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 25V Case B ESR-100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 25V Case B ESR-100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 25V Case B ESR-100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 25V Case B ESR-100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 25V Case B ESR-100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 16V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 35.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 16V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 35.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 16V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 35.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 16V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 35.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 16V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 35.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 16V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 35.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel