Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 993
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 6.3V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 6.3V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 6.3V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 6.3V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 6.3V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 6.3V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 4V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 18.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 4V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 18.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 4V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 18.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 4V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 18.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 4V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 18.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 4V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 18.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 10V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 2.5V Case B ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

47 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 11.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T56 Reel