Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 989
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 4V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 4V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 4V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 4V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 10V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 10V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 10V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 10V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 10V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 10V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 2.5V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 2.5V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 2.5V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 2.5V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 2.5V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 2.5V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 6.3V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 6.3V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 6.3V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 6.3V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 6.3V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 20% 6.3V Case V ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 16V Case V ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 70 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 16V Case V ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 70 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 20% 16V Case V ESR-70mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 70 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel