Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 993
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 25V ESR-60mOhm Size D 450Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 25 VDC 250 uA T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 25volts 20% 100mohms maxESR 2,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 55 uA 2 mm - 55 C + 105 C 3528 M0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% 0603 300mohms maxESR 14,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 300 mOhms 6.3 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 25volts 20% 500mohms maxESR 31,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4.7 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 0805 500 mOhms 11.8 uA 1 mm - 55 C + 105 C 2012 W0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 8.2volts 20% 300mohms maxESR 6,685Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

47 uF 8.2 VDC SMD/SMT 20 % 0805 300 mOhms 38.5 uA 0.5 mm - 55 C + 105 C 2012 W0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 1uF 35volts 20% 500mohms maxESR 12,410Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 3.5 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 50volts 20% 100mohms maxESR 310Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 110 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 35volts 20% EE Case 55 Max. ESR 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 164.5 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 16volts 20% 20mohms maxESR 1,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 20 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 25volts 20% B Case 100 Max.ESR 1,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 7 Max. ESR 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 8 Max.ESR 457Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 16volts 20% 90mohms maxESR 154Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 75.2 uA 2 mm - 55 C + 105 C 3528 BB Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% 300mohms Max. ESR 4,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 300 mOhms 29.6 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 25volts 20% D Case 120 Max.ESR AEC-Q200 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 25 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 35volts 20% D Case 120 Max.ESR AEC-Q200 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 35 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 10volts 20% D Case 40 Max.ESR AEC-Q200 451Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D107M016C0050 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 25volts 20% D Case 100mOhms AEC-Q200 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 37.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D157M004C0040 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 60 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D157M010C0040 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D157M6R3C0040 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D227M004C0040 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 88 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D227M010C0040 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D227M6R3C0040 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51