Chemi-Con Tụ polyme hữu cơ bằng nhôm

Kết quả: 651
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Tuổi thọ Dung sai ESR Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Đường kính Kiểu đóng gói Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 1.67 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 35 mOhms 1.38 A - 55 C + 105 C 5 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
82 uF 6.3 VDC SMD/SMT 4.5 mm (0.177 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 1.67 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
82 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Volts 330uF 10X8 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC SMD/SMT 7.7 mm (0.303 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 25 mOhms 1.1 A - 55 C + 125 C 10 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Volts 47uF 5X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 50 mOhms 550 mA - 55 C + 125 C 5 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Volts 56uF 6X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 uF 10 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 40 mOhms 680 mA - 55 C + 125 C 6.3 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5Volts 120uF 5X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 40 mOhms 650 mA - 55 C + 125 C 5 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5Volts 220uF 6X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 30 mOhms 770 mA - 55 C + 125 C 6.3 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Volts 220uF 8X7 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 6.7 mm (0.264 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 30 mOhms 960 mA - 55 C + 125 C 8 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Volts 56uF 5X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 45 mOhms 600 mA - 55 C + 125 C 5 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 68uF 10 Volt Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 uF 10 VDC SMD/SMT 5.3 mm (0.209 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 28 mOhms 2.31 A - 55 C + 105 C 5 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 1200uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1200 uF 2.5 VDC SMD/SMT 7.7 mm (0.303 in) 10.3 mm (0.406 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 13 mOhms 4.45 A - 55 C + 105 C 10.3 mm 10 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 1500uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

1500 uF 2.5 VDC SMD/SMT 12 mm (0.472 in) 8.3 mm (0.327 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.4 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 180uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

180 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) 5.3 mm (0.209 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 21 mOhms 2.67 A - 55 C + 105 C 5.3 mm 5 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 390uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

390 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm (0.228 in) 6.6 mm (0.26 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 15 mOhms 3.16 A - 55 C + 105 C 6.6 mm 6.3 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 680uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 6.7 mm (0.264 in) 8.3 mm (0.327 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 13 mOhms 4.1 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 820uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

820 uF 2.5 VDC SMD/SMT 12 mm (0.472 in) 8.3 mm (0.327 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.4 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2700 uF 2.5 VDC SMD/SMT 12.2 mm (0.48 in) 10.3 mm (0.406 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.6 A - 55 C + 105 C 10.3 mm 10 mm Can PXE
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 6.7 mm (0.264 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 13 mOhms 4.1 A - 55 C + 105 C 8 mm Can PXE
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 1000uF 4 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 4 VDC SMD/SMT 7.7 mm (0.303 in) 10.3 mm (0.406 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 14 mOhms 4.3 A - 55 C + 105 C 10.3 mm 10 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 1200uF 4 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

1200 uF 4 VDC SMD/SMT 12 mm (0.472 in) 8.3 mm (0.327 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.4 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel