KYOCERA AVX Tụ điện Polymer

Các loại Tụ Điện Polymer

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,513
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung Dung sai DC định mức điện áp Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa ESR Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF ESR=45Ohms cross to TCQB107M006R0045E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 45 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 20V 15uF ESR=150Ohms cross to TCQB156M020R0150E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 15 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 150 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF ESR=300Ohms cross to TCQB225M050R0300E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2.2 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 125 C 300 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF ESR=300Ohms cross to TCQB225M050S0300E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2.2 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 125 C 300 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF ESR=150Ohms cross to TCQB226M020R0150E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 150 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF ESR=70Ohms cross to TCQB336M006R0070 AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF ESR=70Ohms cross to TCQB336M010R0070E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF ESR=150Ohms cross to TCQB475M035R0150E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 125 C 150 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF ESR=200Ohms cross to TCQB475M035R0200E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 125 C 200 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF ESR=150Ohms cross to TCQB475M035S0150E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 125 C 150 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF ESR=200Ohms cross to TCQB475M035S0200E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 125 C 200 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF ESR=70Ohms cross to TCQB476M010S0070E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 68uF ESR=70Ohms cross to TCQB686M006R0070E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF ESR=70Ohms cross to TCQD106M035R0070 AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 10 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF ESR=90Ohms cross to TCQD106M050R0090 AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 10 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 125 C 90 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF ESR=90Ohms cross to TCQD106M050S0090E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 10 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 125 C 90 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF ESR=25Ohms cross to TCQD107M010R0025 AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 25 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF ESR=40Ohms cross to TCQD107M010R0040E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 40 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF ESR=25Ohms cross to TCQD107M010S0025E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 25 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF ESR=70Ohms cross to TCQD156M025R0070E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF ESR=125Ohms cross to TCQD156M035R0125E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 125 C 125 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 150uF ESR=25Ohms cross to TCQD157M006R0025E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 25 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 150uF ESR=40Ohms cross to TCQD157M006R0040E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 40 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF ESR=25Ohms cross to TCQD157M010R0025E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 150 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 25 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF ESR=70Ohms cross to TCQD226M020R0070E AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 22 uF 20 % 20 VDC - 55 C + 125 C 70 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel