Panasonic TPE Sê-ri Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 102
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 470uF 20% ESR 40mOhm 13,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 12mohm 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 470uF ESR 15mohm 3,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 220uF ESR 25mohm 5,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 88 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 18mOhm 6,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 470uF ESR 25mohm 3,967Có hàng
3,987Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 470uF 20% ESR 35mOhm 5,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 1000uF ESR 15mohm 2,942Có hàng
3,122Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 40mOhm 8,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 150uF ESR 15mohm 6,005Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 18mohm 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 15mohm 2,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10VDC 150uF 20% ESR 25mOhm 3,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5VDC 680uF 20% ESR 40mOhm 4,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 470uF ESR 18mohm 2,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 40mOhm 5,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 220uF ESR 15mohm 4,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 88 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 4,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 330uF ESR 18mohm 10,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 25mohm 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 70mOhm 3,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 35mOhm 8,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 35mohm 3,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 12mohm 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 25mohm 2,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel