Vishay Tụ điện Polymer

Các loại Tụ Điện Polymer

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,424
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung Dung sai DC định mức điện áp Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa ESR Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 4 volts 20% A Case 200 Max. ESR 1,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 4 VDC - 55 C + 105 C 200 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% A Case 70 Max. ESR 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 70 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% A Case 150 Max. ESR 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 150 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3 volts 20% A Case 200 Max. ESR 725Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 200 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3 volts 20% A Case 500 Max. ESR 2,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 500 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6.8uF 10 volts 20% A Case 500 Max. ESR 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6.8 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 500 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6.8uF 6.3 volts 20% A Case 500 Max. ESR 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6.8 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 500 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 2.5volts 20% A Case 200 Max. ESR 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 105 C 200 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 16volts 20% B Case 200 Max. ESR 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 200 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 25volts 20% B Case 100 Max. ESR 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 105 C 100 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 25volts 20% B Case 150 Max. ESR 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 105 C 150 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 35volts 20% 200mohms maxESR 1,252Có hàng
5,975Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 105 C 200 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 2.5volts 20% B Case 55 Max. ESR 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 105 C 55 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% B Case 45 Max. ESR 1,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 45 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3volts 20% B Case 55 Max. ESR 1,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 55 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% B Case 70 Max. ESR 2,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 16volts 20% B Case 90 Max. ESR 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 15 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 90 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 4 volts 20% B Case 35 Max. ESR 1,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 150 uF 20 % 4 VDC - 55 C + 105 C 35 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 4 volts 20% B Case 70 Max. ESR 1,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 150 uF 20 % 4 VDC - 55 C + 105 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 6.3 volts 20% B Case 35 Max. ESR 162Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 35 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 6.3 volts 20% B Case 40 Max. ESR 1,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 40 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 6.3 volts 20% B Case 70 Max. ESR 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 10 volts 20% B Case 200 Max. ESR 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 200 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 10volts 20% B Case 300 Max. ESR 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 300 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 16volts 20% B Case 70 Max. ESR 147Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel