vPolyTan Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 909
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 2.5volts 20% Z Case 25 Max.ESR 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 25V ESR-60mOhm Size D 326Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC 250 uA T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 20% 6.3V Case V ESR-25mOhms 664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 207.9 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% 0603 500mohms maxESR 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 6.3 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% 200mohms Max. ESR 3,127Có hàng
19,208Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 200 mOhms 29.6 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% 300mohms Max. ESR 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 300 mOhms 29.6 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 75V Case EE 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

15 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 112.5 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 75V Case EE 24Có hàng
3,517Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 165 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 16volts 10% 25mohms maxESR 145Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

220 uF 16 VDC SMD/SMT 10 % 2917 25 mOhms 352 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 10volts 20% D Case 40 Max. ESR 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 63V ESR 100mohms 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
15 uF 63 VDC 94.5 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 20% 30V ESR 75mohms 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
150 uF 30 VDC 450 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 680uF 2.5volts 20% D Case 8 Max.ESR 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 25 Max. ESR
81,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 6.3volts 20% D Case 7 Max. ESR
6,517Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3 volts 20% 0603 300mohms maxESR
127,790Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 300 mOhms 13.9 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3 volts 20% 0603 500mohms maxESR
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 13.9 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 63volts 20% 100mohms maxESR
800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 138.6 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 50V Case EE
5,550Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 235 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 16volts 20% 25mohms maxESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 50V Case EL 55 Max. ESR
797Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

47 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 235 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EL Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 16volts 20% 2,238Có hàng
1,150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 240 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 20% 30V ESR 150
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 63V ESR 100mohms
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

22 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 138.6 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 20% 16V ESR 25mohms
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

470 uF 16 VDC 752 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel