vPolyTan Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 909
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 10volts 20% A Case 200 Max. ESR
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 200 mOhms 10 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 25 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 2.5volts 20% B Case 25 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 25 mOhms 117.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 35volts 20% D Case 120 Max.ESR
3,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 77 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 35volts 20% D Case 100 Max.ESR
2,292Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 115.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 18 Max. ESR
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% P Case 200 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 200 mOhms 6.3 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 2012 P Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 10 volts 20% P Case 200 Max. ESR
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 0805 200 mOhms 4.7 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 2012 P Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 10 volts 20% T Case 70 Max. ESR
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 22 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 35volts 20% 70mohms maxESR
2,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 30volts 20% 150mohms maxESR 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 75volts 20% 100 maxESR
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 165 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 20% 30V ESR 75mohms
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
Không
150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 10volts 20% A Case 150 Max. ESR
3,784Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 150 mOhms 33 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20volts 20% B Case 70 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 6.3volts 20% B Case 45 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 94.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 15 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 18 Max. ESR
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 6.3 volts 20% T Case 70 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 42.8 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% V Case 18 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 16volts 20% V Case 45 Max.ESR
1,596Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 10volts 20% D Case 18 Max. ESR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Polytech Tantalum Capacitors - Polymer PRELIMINARYT55Z157M010C0040 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case T55
Vishay / Polytech Tantalum Capacitors - Polymer PRELIMINARYT55Z157M6R3C0035 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case T55
Vishay / Polytech Tantalum Capacitors - Polymer PRELIMINARYT55Z227M010C0040 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case T55