T591 Sê-ri Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 98
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 7343 20% ESR=45mOhms 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 20% ESR=60mOhms AEC-Q200 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35Volt 22uF 2912 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 77 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 1,658Có hàng
2,996Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=40mOhms AEC-Q200 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5VDC 220uF 7343 20% ESR=0.012Ohms 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 Ohms 55 mA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 2917 20% ESR=60mOhms AEC-Q200 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 2917 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 497Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 115.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 1,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=40mOhms AEC-Q200 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5VDC 330uF 7343 20% ESR=0.009Ohms 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 82.5 mA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5VDC 330uF 7343 20% ESR=0.012Ohms 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 Ohms 82.5 mA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=18mOhms AEC-Q200 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 75Vol 4.7uF 2912 20% ESR=200mOhms AEC-Q200 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 200 mOhms 35.3 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 47uF AEC-Q200 20% ESR=50mOhms 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 94 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 68uF 2917 20% ESR=50mOhms AEC-Q200 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 136 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 20% 7343-31 -55 /+125C ESR=6mOhms 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 2917 20% ESR=120mOhm AEC-Q200 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 2917 20% ESR=9mOhms AEC-Q200 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 680uF 7343 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 408 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 2917 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 40 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=65mOhms AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 7343 ESR=9mOhms Harsh Env
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Coded T591 Reel, Cut Tape, MouseReel