CA Tụ điện Polymer

Các loại Tụ Điện Polymer

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 15,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung Dung sai DC định mức điện áp Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa ESR Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 1200UF 10V ESR=20 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

SMD/SMT 1200 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 20 mOhms 10.3 mm (0.406 in) 10.3 mm (0.406 in) 12.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 16V 100uF 2000Hours ESR=27mOhms 20% 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 27 mOhms 6 mm (0.236 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 10V 220uF 2000Hours ESR=27mOhms 20% 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 27 mOhms 6 mm (0.236 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 16V 330uF 2000Hours ESR=18mOhms 20% 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 330 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 18 mOhms 11.5 mm (0.453 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 100uF 2000Hours ESR=50mOhms 20% 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 105 C 50 mOhms 6 mm (0.236 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 22uF 2000Hrs 20% ESR=80mOhms 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 105 C 80 mOhms 6 mm (0.236 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 35V 68uF 2000Hrs 20% ESR=45mOhms 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 35 VDC - 55 C + 105 C 45 mOhms 6 mm (0.236 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 10V 220uF 2000Hours ESR=20mOhms 20% 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

SMD/SMT 220 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 20 mOhms 9.3 mm (0.366 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 10V 470uF 2000Hours ESR=22mOhms 20% 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

SMD/SMT 470 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 22 mOhms 9.5 mm (0.374 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 20% 2917 ES R=100mOhm Black Resi 293Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 35 VDC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 20% 2917 ES R=100mOhm 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 22 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 105 C 100 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 20% 2917 ES R=100mOhm Black Resi 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

SMD/SMT 10 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 105 C 100 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 4.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Aluminum Organic Polymer Capacitors WCAP-PTG5 16V 390uF 20% ESR=12mOhms 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

Radial 390 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 12 mOhms 11.5 mm (0.453 in) Ammo Pack
Wurth Elektronik Aluminum Organic Polymer Capacitors WCAP-PSLP 50V 8.2uF 20% ESR=80mOhms 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 8.2 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 105 C 80 mOhms 5.8 mm (0.228 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 22uF 2917 2KHr ESR=28 mOhms 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 28 mOhms 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 22uF 2917 2KHr ESR=45 mOhms 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 45 mOhms 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 33uF 2917 2KHr ESR=18 mOhms 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 18 mOhms 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=7mOhms 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 7 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 220 uF 20 % 4 VDC - 55 C + 125 C 25 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 75volts 75uF 10% 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 75 uF 10 % 75 VDC - 55 C + 105 C 190 mOhms 16.51 mm Tray
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=80mOhms AEC-Q200 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 330 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 80 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Aluminum Organic Polymer Capacitors 50V 330uF 105C ESR=2mOhms AECQ 12.5x12.5mm 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

SMD/SMT 330 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 105 C 20 mOhms 13.5 mm (0.531 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Aluminum Organic Polymer Capacitors 50V 100uF 125C ESR=28mOhms AECQ 10x10mm 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 uF 20 % 50 VDC - 55 C + 125 C 28 mOhms 10 mm (0.394 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 47UF 25V ESR=40 6,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 105 C 40 mOhms 6.6 mm (0.26 in) 6.6 mm (0.26 in) 6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Aluminum Organic Polymer Capacitors 560UF 6.3V ESR=22 5,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

SMD/SMT 560 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 22 mOhms 6.6 mm (0.26 in) 6.6 mm (0.26 in) 9.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel