POSCAP Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 337
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 35mOhm 8,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 35mohm 3,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 12mohm 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 33uF 1.1A ESR 70mOhm/300kHz 3,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 15m POSCAP 34Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D2E Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 25mohm 2,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 150uF ESR 35mohm 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 60 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 33uF 20% 1000mA 2,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volt 470uF 35mohm 734338 POSCAP 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D4 Case TH Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20VDC 22uF 20% 1000mA 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1210 90 mOhms 44 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 Case TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volt 220uF 40mohm 734328 POSCAP 1,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TH Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel