POSCAP Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 337
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 180 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 68UF 25V 20% ESR 70 7343-28 15,064Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 1200mA 13,513Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2815 100 mOhms 164.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 D15S Case TQT Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% 1800mA 125degreeC 4,823Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1210 50 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 15V 150uF 20% 1800mA 105degreeC 2,057Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 15 VDC SMD/SMT 20 % 1210 50 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 100uF 20% 1700mA 125degreeC 4,915Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 200 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 100uF 20% 1700mA 105degreeC 4,292Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 200 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 1400mA 125degreeC 4,932Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 1400mA 105degreeC 5,000Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 7mohm 12,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 330uF 35mohm 734338 POSCAP 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D4 Case TH Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16volts 100uF ESR 50mohm 6,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25volts 33uF ESR 60mohm 3,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 9m POSCAP 2,001Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC 138.6 uA TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 220uF 20% 1800mA 3,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 0202 50 mOhms 352 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel