POSCAP Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 337
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2volts 470uF ESR 11mohm 184Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 2 VDC SMD/SMT 20 % 1210 11 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2volts 270uF ESR 9mohm 1,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

270 uF 2 VDC SMD/SMT 20 % 1210 9 mOhms 54 uA 1.9 mm - 55 C + 85 C 3528 B2S Case TPSF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35VDC 10uF 20% ESR 200mOhm 1,933Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 18m POSCAP 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D2E Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 680uF 10m POSCAP 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 272 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D4 Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 68uF ESR 70mohm 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 27.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 100uF ESR 35mohm 2,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 40 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 220uF ESR 35mohm 3,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 20% ESR 15mOhm 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volt 47uF 70mohm POSCAP AEC-Q200 1,961Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 29.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TA AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 25m POSCAP AEC-Q200 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TA AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 680uF 18m POSCAP 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 428.4 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D4 Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 330uF 9m POSCAP 56Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 40mohm 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 40mohm 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 330uF 20% ESR 45mOhm 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPB Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 68uF ESR 70mohm 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 42.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF SMD 35mOhms 769Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 120uF ESR 35mohm 133Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

120 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 75.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 150uF ESR 25mohm 2,425Có hàng
1,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 25 mOhms 94.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 150uF ESR 35mohm 1,651Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 94.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 150uF ESR 18mohm 163Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 25mohm 1,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 680uF ESR 25mohm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 428.4 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 680uF ESR 18mohm 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 428.4 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel