Safety Capacitors 440VAC 0.27uF 10% LS=27.5mm AEC-Q200
R474R327050A2K V057
KEMET
1:
$1.52
1,731 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R474R327050A2KV57
KEMET
Safety Capacitors 440VAC 0.27uF 10% LS=27.5mm AEC-Q200
1,731 Có hàng
1
$1.52
10
$0.803
100
$0.644
408
$0.643
816
Xem
816
$0.624
2,856
$0.56
5,304
$0.542
10,200
$0.539
25,296
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.27 uF
X1
440 VAC
Radial
27.5 mm (1.083 in)
1 kVDC
32 mm
9 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
10 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
17 mm
R47 V057
AEC-Q200
Bulk
Safety Capacitors
R474R368050A1KV057
KEMET
1:
$2.45
1,208 Có hàng
880 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R474R368050A1KV57
KEMET
Safety Capacitors
1,208 Có hàng
880 Đang đặt hàng
1
$2.45
10
$1.61
50
$1.38
100
$1.22
528
Xem
528
$1.21
1,056
$1.02
2,112
$1.01
5,104
$0.986
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.68 uF
X1
440 VAC
Radial
27.5 mm (1.083 in)
1 kVDC
32 mm
14 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
10 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
28 mm
R47 V057
AEC-Q200
Bulk
Safety Capacitors 1.5uF 440VAC 10% X2 Rad
R474R41505001K
KEMET
1:
$5.18
426 Có hàng
672 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R474R41505001K
KEMET
Safety Capacitors 1.5uF 440VAC 10% X2 Rad
426 Có hàng
672 Đang đặt hàng
1
$5.18
10
$3.02
50
$2.87
560
$2.52
1,008
Xem
1,008
$2.45
2,016
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.5 uF
X2
440 VAC
Radial
27.5 mm (1.083 in)
1 kVDC
32 mm
22 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
10 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
37 mm
R47
Tray
Safety Capacitors 0.15 U 440V
R474N31500001K
KEMET
1:
$1.37
2,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-474N31500001K
KEMET
Safety Capacitors 0.15 U 440V
2,715 Có hàng
1
$1.37
10
$0.926
100
$0.524
396
$0.442
25,344
$0.427
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.15 uF
X2
440 VAC
Radial
22.5 mm (0.886 in)
1 kVDC
26.5 mm
10 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
10 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
18.5 mm
R47
AEC-Q200
Bulk
Safety Capacitors 440VAC 1KpF Y5U 20 % LS=10mm
C721U102MTWDBAWL25
KEMET
1:
$0.62
5,544 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C721U102MTWDBWL25
KEMET
Safety Capacitors 440VAC 1KpF Y5U 20 % LS=10mm
5,544 Có hàng
1
$0.62
10
$0.299
100
$0.245
600
$0.215
1,000
Xem
1,000
$0.204
2,600
$0.187
5,000
$0.178
10,000
$0.17
25,000
$0.161
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors
Y5U
C700KJN SFTY X1-440 Y1-250
Bulk
Safety Capacitors 250VAC 68pF C0G 1808 5% X2
CAS17C680JAGGC
KEMET
1:
$2.87
1,706 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAS17C680JAGGC
KEMET
Safety Capacitors 250VAC 68pF C0G 1808 5% X2
1,706 Có hàng
1
$2.87
10
$2.05
50
$1.76
100
$1.55
2,000
$1.10
10,000
Xem
500
$1.38
1,000
$1.24
10,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
68 pF
X1, Y2
250 VAC
SMD/SMT
4.5 mm
2.03 mm
Safety MLCCs
C0G (NP0)
5 %
2 Pin
- 55 C
+ 125 C
1808 (4520 metric)
1.6 mm
CAS SMD SFTY 250
Reel, Cut Tape, MouseReel
Safety Capacitors 250VAC 220pF X7R 2211 10% X2
CAS26C221KARFC
KEMET
1:
$2.27
1,130 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CAS26C221KARFC
KEMET
Safety Capacitors 250VAC 220pF X7R 2211 10% X2
1,130 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$2.27
10
$1.55
50
$1.37
100
$1.21
1,000
$0.97
2,000
Xem
500
$1.10
2,000
$0.916
5,000
$0.883
10,000
$0.877
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
220 pF
X1, Y2
250 VAC
SMD/SMT
5.7 mm
2.8 mm
Safety MLCCs
X7R
10 %
2 Pin
- 55 C
+ 125 C
2211 (5728 metric)
2.5 mm
CAS SMD SFTY 250
Reel, Cut Tape, MouseReel
Safety Capacitors 300vac 0.25uF 20% LS 15mm
F861BG254M310Z
KEMET
1:
$0.90
4,309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-F861BG254M310Z
KEMET
Safety Capacitors 300vac 0.25uF 20% LS 15mm
4,309 Có hàng
1
$0.90
10
$0.444
100
$0.404
500
$0.318
935
Xem
935
$0.299
5,610
$0.278
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.25 uF
X2
310 VAC
Radial
15 mm (0.591 in)
630 VDC
18 mm
6 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
12 mm
F861
Bulk
Safety Capacitors 300vac 0.39uF 20% LS 15mm
F861BI394M310Z
KEMET
1:
$1.22
3,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-F861BI394M310Z
KEMET
Safety Capacitors 300vac 0.39uF 20% LS 15mm
3,692 Có hàng
1
$1.22
10
$0.827
100
$0.602
500
$0.459
935
Xem
935
$0.42
2,805
$0.417
25,245
$0.385
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.39 uF
X2
310 VAC
Radial
15 mm (0.591 in)
630 VDC
18 mm
6 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
17.5 mm
F861
Bulk
Safety Capacitors 760V .025uF 20% LS=22.5mm
F873DI253M760Z
KEMET
1:
$1.22
2,286 Có hàng
2,256 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-F873DI253M760Z
KEMET
Safety Capacitors 760V .025uF 20% LS=22.5mm
2,286 Có hàng
2,256 Đang đặt hàng
1
$1.22
10
$0.825
100
$0.60
564
$0.498
1,128
Xem
1,128
$0.462
2,820
$0.416
25,380
$0.384
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.025 uF
X1
760 VAC
Radial
22.5 mm (0.886 in)
1.5 kVDC
26 mm
7 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
16 mm
F873
Bulk
Safety Capacitors 4700PF 300V
F881KM472M300L
KEMET
1:
$0.67
3,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-F881KM472M300L
KEMET
Safety Capacitors 4700PF 300V
3,819 Có hàng
1
$0.67
10
$0.511
100
$0.42
500
$0.379
1,000
Xem
1,000
$0.358
2,000
$0.336
5,000
$0.299
10,000
$0.282
25,000
$0.281
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4700 pF
Y2
300 VAC
Radial
7.5 mm (0.295 in)
1 kVDC
10.5 mm
6 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
12 mm
F881
Cut Tape
Safety Capacitors 275V 0.1uF 10% LS=22.5mm
PME271MD6100KR30
KEMET
1:
$2.40
866 Có hàng
800 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-PME271MD6100KR30
KEMET
Safety Capacitors 275V 0.1uF 10% LS=22.5mm
866 Có hàng
800 Đang đặt hàng
1
$2.40
10
$1.65
50
$1.35
100
$1.13
600
Xem
600
$1.04
1,000
$1.03
2,000
$0.985
5,000
$0.974
10,000
$0.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
X2
275 VAC
Radial
22.5 mm (0.886 in)
630 VDC
27 mm
8 mm
Safety Film Capacitors
Paper
10 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
17 mm
PME271M
Bulk
Safety Capacitors 300V 1500pF 20% LS=10.2mm
PME271YA4150MR30
KEMET
1:
$1.52
2,286 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-PME271YA4150MR30
KEMET
Safety Capacitors 300V 1500pF 20% LS=10.2mm
2,286 Có hàng
1
$1.52
10
$0.811
100
$0.748
500
$0.639
1,000
Xem
1,000
$0.605
2,000
$0.564
5,000
$0.549
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1500 pF
Y2
300 VAC
Radial
10.2 mm (0.402 in)
1 kVDC
13.5 mm
3.9 mm
Safety Film Capacitors
Paper
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
7.5 mm
PME271Y-E
Bulk
Safety Capacitors 300V 0.033uF 20% LS=20.3mm
PME271YC5330MR30
KEMET
1:
$1.83
972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-PME271YC5330MR30
KEMET
Safety Capacitors 300V 0.033uF 20% LS=20.3mm
972 Có hàng
1
$1.83
10
$1.32
50
$1.07
100
$0.906
500
$0.855
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.033 uF
Y2
300 VAC
Radial
20.3 mm (0.799 in)
1 kVDC
24 mm
7.6 mm
Safety Film Capacitors
Paper
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
14 mm
PME271Y-E
Bulk
Safety Capacitors 310V .033uF 20% LS=10mm
R463F233040M1M
KEMET
1:
$0.62
5,412 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R463F233040M1M
KEMET
Safety Capacitors 310V .033uF 20% LS=10mm
5,412 Có hàng
1
$0.62
10
$0.289
100
$0.26
500
$0.213
1,000
Xem
1,000
$0.191
1,500
$0.171
4,500
$0.163
24,000
$0.162
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.033 uF
X2
310 VAC
Radial
10 mm (0.394 in)
630 VDC
13 mm
5 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
11 mm
R46 X2 310
Bulk
Safety Capacitors 630V 0.068uF 20% LS= 15mm
R463I2680JHH1M
KEMET
1:
$0.52
7,055 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R463I2680JHH1M
KEMET
Safety Capacitors 630V 0.068uF 20% LS= 15mm
7,055 Có hàng
1
$0.52
10
$0.241
100
$0.217
500
$0.176
2,000
Xem
2,000
$0.151
4,000
$0.138
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.068 uF
X2
310 VAC
Radial
15 mm (0.591 in)
630 VDC
18 mm
5 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 125 C
11 mm
R46 X2 310 HT
Bulk
Safety Capacitors 275vac 0.15uF 20%
R46KI315050P0M
KEMET
1:
$0.74
4,935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R46KI315050P0M
KEMET
Safety Capacitors 275vac 0.15uF 20%
4,935 Có hàng
1
$0.74
10
$0.395
100
$0.361
500
$0.297
1,000
Xem
1,000
$0.258
2,000
$0.237
5,000
$0.235
25,000
$0.218
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.15 uF
X2
275 VAC
Radial
15 mm (0.591 in)
560 VDC
18 mm
5 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
11 mm
R46 X2 275 MIN
Bulk
Safety Capacitors 440V / 250 V 1000pF Y5U 20% LS=5mm
C715U102MYWDBAWL25
KEMET
1:
$0.49
11,530 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C715U102MYWDBWL25
KEMET
Safety Capacitors 440V / 250 V 1000pF Y5U 20% LS=5mm
11,530 Có hàng
1
$0.49
10
$0.223
100
$0.18
600
$0.156
1,000
Xem
1,000
$0.147
2,600
$0.134
5,000
$0.127
10,000
$0.126
25,000
$0.122
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
X1, Y2
400 VAC, 250 VAC
Radial
5 mm (0.197 in)
440 VDC
5 mm
Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors
Y5U
20 %
2 Pin
Straight
- 25 C
+ 125 C
5 mm
C700 SFTY X1-400 Y2-260
Bulk
Safety Capacitors 300volts 2200pF 20%
F881KH222M300L
KEMET
1:
$0.48
7,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-F881KH222M300L
KEMET
Safety Capacitors 300volts 2200pF 20%
7,320 Có hàng
1
$0.48
10
$0.286
100
$0.269
500
$0.234
1,500
$0.21
3,000
Xem
1,000
$0.231
3,000
$0.198
9,000
$0.188
24,000
$0.187
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2200 pF
Y2
300 VAC
Radial
7.5 mm (0.295 in)
1 kVDC
10 mm
4 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
9 mm
F881
Reel, Cut Tape
Safety Capacitors 300V 0.015uF 20% LS=15.2mm
PME271YB5150MR30
KEMET
1:
$1.70
1,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-PME271YB5150MR30
KEMET
Safety Capacitors 300V 0.015uF 20% LS=15.2mm
1,095 Có hàng
1
$1.70
10
$1.13
50
$0.911
100
$0.837
500
Xem
500
$0.724
1,000
$0.705
2,000
$0.649
5,000
$0.626
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.015 uF
Y2
300 VAC
Radial
15.2 mm (0.598 in)
1 kVDC
18.5 mm
5.5 mm
Safety Film Capacitors
Paper
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
11 mm
PME271Y-E
Bulk
Safety Capacitors 630V .1uF 20% LS=10mm
R463F310040M1M
KEMET
1:
$0.68
6,138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R463F310040M1M
KEMET
Safety Capacitors 630V .1uF 20% LS=10mm
6,138 Có hàng
1
$0.68
10
$0.324
100
$0.282
500
$0.241
1,200
Xem
1,200
$0.225
2,400
$0.197
6,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
X2
310 VAC
Radial
10 mm (0.394 in)
630 VDC
13 mm
6 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
12 mm
R46 X2 310
Bulk
Safety Capacitors 630V 0.33uF 20% LS= 15mm
R463I333040H2M
KEMET
1:
$0.70
2,864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R463I333040H2M
KEMET
Safety Capacitors 630V 0.33uF 20% LS= 15mm
2,864 Có hàng
1
$0.70
10
$0.455
100
$0.398
500
$0.345
1,000
Xem
1,000
$0.325
2,500
$0.316
5,000
$0.288
25,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.33 uF
X2
310 VAC
Radial
15 mm (0.591 in)
630 VDC
18 mm
7.5 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 125 C
18.5 mm
R46 X2 310 HT
Bulk
Safety Capacitors 275volts 0.047uF 10%
R46KI247000N0K
KEMET
1:
$0.62
7,072 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R46KI247000N0K
KEMET
Safety Capacitors 275volts 0.047uF 10%
7,072 Có hàng
1
$0.62
10
$0.414
100
$0.282
500
$0.231
1,000
Xem
1,000
$0.213
2,500
$0.175
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.047 uF
X2
275 VAC
Radial
15 mm (0.591 in)
560 VDC
18 mm
5 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
10 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
11 mm
R46 X2 275
Bulk
Safety Capacitors 440VAC 0.047uF 10% LS=22.5mm AEC-Q200
R474N247050A1K V057
KEMET
1:
$0.77
3,527 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-R474N247050A1KV57
KEMET
Safety Capacitors 440VAC 0.047uF 10% LS=22.5mm AEC-Q200
3,527 Có hàng
1
$0.77
10
$0.373
100
$0.338
500
$0.288
1,000
Xem
1,000
$0.261
2,500
$0.247
5,000
$0.23
25,000
$0.228
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.047 uF
X1
440 VAC
Radial
22.5 mm (0.886 in)
1 kVDC
26.5 mm
6 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
10 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
15 mm
R47 V057
AEC-Q200
Bulk
Safety Capacitors .470UF 310V
F861BP474M310A
KEMET
1:
$1.17
2,729 Có hàng
2,600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-F861BP474M310A
KEMET
Safety Capacitors .470UF 310V
2,729 Có hàng
2,600 Đang đặt hàng
1
$1.17
10
$0.597
100
$0.547
500
$0.452
1,000
Xem
1,000
$0.406
2,600
$0.393
5,200
$0.39
10,400
$0.386
25,350
$0.385
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.47 uF
X2
310 VAC
Radial
15 mm (0.591 in)
630 VDC
18 mm
8.5 mm
Safety Film Capacitors
Polypropylene (PP)
20 %
2 Pin
Straight
- 40 C
+ 110 C
14.5 mm
F861
Bulk