Walsin Tụ điện an toàn

Kết quả: 192
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Xếp hạng an toàn AC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Bước đầu dây DC định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Số lượng chốt Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 33 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 33 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 330 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 39 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 39 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 390 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

390 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 47 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 47 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 470 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 4 pF , +/-0.25pF 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.25 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 4.7 pF , +/-0.25pF 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.25 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 4.7 pF , +/-0.25pF 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.25 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 56 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 56 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 560 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

560 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 5.6 pF , +/-0.5pF 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.6 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 5.6 pF , +/-0.5pF 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5.6 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 68 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 68 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 680 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 6.8 pF , +/-0.5pF 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 6.8 pF , +/-0.5pF 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 82 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

82 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 82 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

82 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 8.2 pF , +/-0.5pF 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8.2 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel