PHE845 Sê-ri Tụ điện an toàn

Kết quả: 18
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Xếp hạng an toàn AC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Bước đầu dây DC định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Số lượng chốt Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Sê-ri Đóng gói
KEMET Safety Capacitors 760V 0.047pF 20% LS=22.5mm 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 9 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 18.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.022uF 20% LS=22.5mm 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 14.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.22uF 20% LS=27.5mm 751Có hàng
855Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF X1 760 VAC Radial 27.5 mm (1.083 in) 1.5 kVDC 31.5 mm 13.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 23 mm PHE845 Bulk
KEMET Safety Capacitors 760V 0.33uF 20% LS=27.5mm 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.33 uF X1 760 VAC Radial 27.5 mm (1.083 in) 1.5 kVDC 31.5 mm 19 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 29 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 1uF 20% LS=37.5mm 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF X1 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 21 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 38 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.010uF 20% LS=22.5mm 1,430Có hàng
936Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 14.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.047uF 20% LS=22.5mm 405Có hàng
616Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 760 VAC Radial Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % - 40 C + 105 C PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.10uF 20% LS=27.5mm 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF X1 760 VAC Radial 27.5 mm (1.083 in) 1.5 kVDC 31.5 mm 10.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 20.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.22uF 20% LS=27.5mm 431Có hàng
513Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF X1 760 VAC Radial 27.5 mm (1.083 in) 1.5 kVDC 31.5 mm 13.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 23 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.1uF 20% LS=27.5mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF X1 760 VAC Radial 27.5 mm (1.083 in) 1.5 kVDC 31.5 mm 10.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 20.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V .1uF 20% LS=22.5mm
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 11 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 21.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.022uF 20% LS=22.5mm Thời gian sản xuất của nhà máy: 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 6.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 14.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.15uF 20% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 836
Nhiều: 209

0.15 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 13.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 23 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.015uF 20% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.015 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.033uF 20% LS=22.5mm Thời gian sản xuất của nhà máy: 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF X1 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC 26 mm 7 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 16.5 mm PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.068uF 20% LS=22.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 760 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 1.5 kVDC Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.22uF 20% LS=27.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 684
Nhiều: 171

0.22 uF 760 VAC Radial 27.5 mm (1.083 in) 1.5 kVDC Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C PHE845 Tray
KEMET Safety Capacitors 760V 0.47uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF X1 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 16.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 105 C 32 mm PHE845 Tray