KEMET Tụ điện Tantalum

Kết quả: 19,766
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 15uF 7343 ESR=500mOhms 10% 150C AEC-Q200 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 uF 50 VDC 2917 7343 X Coded
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=90mOhms AECQ200 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 10 uF 50 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 16 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=45mOhms 4,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 220 uF 6.3 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=15mOhms 4,984Có hàng
17,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 330 uF 6.3 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 2917 20% ESR=45mOhms 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 33 uF 16 VDC 2917 7343 V Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 895Có hàng
1,354Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

SMD/SMT 100 uF 10 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16volts 3.3uF 20% 1,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3.3 uF 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 12.5 47uF 20% ESR=90mOhms 2,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 uF 12.5 VDC 1411 3528 T Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=300mOhms 3,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 22 uF 35 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25V 10uF 10% 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Axial 10 uF 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 3.3uF 20% 4,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3.3 uF 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 4.7uF 10% 2,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radial 4.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20volts 10uF 10% 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 uF 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 4.7uF 10% 627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 4.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volt 10uF 10% G case 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 4.7uF 20% 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 4.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25volt 33uF 10% J case 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 33 uF 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25V 1uF 5% LS=5.08mm 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Radial 1 uF 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50V 1uF 10% LS=5.08mm 3,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20V 10uF 10% LS=5.08mm 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 uF 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 6.8uF 10% LS=5.08mm 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 6.8 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 3V 100uF 10% LS=5.08mm 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radial 100 uF 3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 33uF 10% LS=5.08mm 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 33 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 10uF 1206 10% ESR=2 Ohms 33,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 1206 3216 A Case