KEMET Tụ điện Tantalum

Kết quả: 19,766
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 15 uF AEC-Q200 20% ESR=75mOhms AEC-Q200 2,773Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 uF 63 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts .1LS 2,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts .1LS 1,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2.2 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25volts 10uF 20% 3,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radial 10 uF 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 1uF 10% LS=2.54mm 6,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Radial 1 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50V 2.2uF 20% 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radial 2.2 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 100.uF 20.0V10% 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 100 uF 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 2.7uF 10% 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 3.3uF 5% LS=5.08mm 1,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Radial 3.3 uF 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 10uF 10% LS=5.08mm 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radial 10 uF 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10V 47uF 10% LS=5.08mm 2,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 47 uF 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 81,257Có hàng
114,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 20 VDC 1206 3216 A Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 14,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2917 10% ESR=800mOhms 1,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 100 uF 10 VDC 2917 7343 W Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 10% ESR=0.7Ohms 3,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 100 uF 16 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47UF 2917 20% ESR=700mOhms 1,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 47 uF 25 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1311 10% ESR=1.5ohms 5,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 4.7 uF 35 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 150uF 2917 10% ESR=400 mOhms 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 150 uF 16 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 10% ESR=300 mOhms 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 33 uF 35 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 15uF 10% ESR=300mOhms 1,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 uF 35 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 2917 10% ESR=180mOhms 2,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 22 uF 20 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 4.7uF 2917 10% ESR=1.5ohm 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 2917 20% ESR=900mohm 809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 47 uF 16 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 1206 20% ESR=80mOhms 48,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 15 uF 10 VDC 1206 3216 A Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms 5,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 47 uF 6.3 VDC 1311 3528 B Case