KEMET Tụ điện Tantalum

Kết quả: 19,766
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1311 20% ESR=5ohms 12,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1 uF 25 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 25,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 4.7 uF 10 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 68uF 2312 10% ESR=1.2ohms 5,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 68 uF 16 VDC 2412 6032 C Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 20% ESR=1.3ohms 3,558Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3.3 uF 35 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 10% ESR=2ohms 3,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 6.8 uF 25 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 33uF 2917 20% ESR=300mOhms 3,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 33 uF 25 VDC 2917 7343 D Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2917 10% ESR=100mOhms 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 uF 20 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2917 20% ESR=100mOhms 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 100 uF 20 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 10% ESR=260mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 35 VDC 2917 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 68uF 10% ESR=125mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 68 uF 25 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 680uF 2917 20% ESR=23mOhm 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 680 uF 6.3 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,387Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 22 uF 10 VDC 1206 3216 A Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=15mOhms 4,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 330 uF 2.5 VDC 2312 6032 C Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 1500uF 2924 20% ESR=55mOhm 3,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1500 uF 6.3 VDC 2824 7360 H Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 2917 20% ESR=45mOhms 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 100 uF 6.3 VDC 2917 7343 V Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 33uF 2917 10% ESR=40mOhms 1,200Có hàng
1,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

SMD/SMT 33 uF 50 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 220 uF 6.3 VDC 1311 3528 B Case
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 15 uF AEC-Q200 20% ESR=75mOhms AEC-Q200 2,773Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 15 uF 63 VDC 2917 7343 X Case
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6.3volts 47uF 10% 726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 47 uF 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10V 47uF 10% 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 47 uF 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 1.00uF 35.0V10% 873Có hàng
990Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10.0uF 35.0V10% 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 4.7uF 10% 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Radial 4.7 uF 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 2.2uF 10% LS=5.08mm 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2.2 uF 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 4.7uF 10% LS=5.08mm 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Radial 4.7 uF 16 VDC