T498 AUTO Sê-ri Tụ điện Tantalum - SMD dạng rắn

Kết quả: 324
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.6Ohms AECQ200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 2.2 uF 20 VDC 20 % 3.6 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10 % ESR=3Ohms AECQ200 1,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 3.3 uF 16 VDC 10 % 3 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10 % ESR=1.8Ohms AECQ200 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 10 VDC 10 % 1.8 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 20% ESR=2.7Ohms AECQ200 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 6.3 VDC 20 % 2.7 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20 % ESR=2.7Ohms AECQ200 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 4.7 uF 10 VDC 20 % 2.7 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 20 % ESR=4.6Ohms AECQ200 2,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 2.2 uF 10 VDC 20 % 4.6 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 20 % ESR=2.9Ohms AECQ200 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 4.7 uF 10 VDC 20 % 2.9 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1311 10 % ESR=1.7Ohms AECQ200 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 33 uF 6.3 VDC 10 % 1.7 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% ESR=3.4Ohms AECQ200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 10 VDC 10 % 3.4 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20 % ESR=700mOhms AECQ200 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 35 VDC 20 % 700 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 33uF 2412 10 % ESR=1.5Ohms AECQ200 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 33 uF 4 VDC 10 % 1.5 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 2412 10 % ESR=1.4Ohms AECQ200 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 15 uF 10 VDC 10 % 1.4 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 2412 20% ESR=900mOhms AECQ200 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 33 uF 16 VDC 20 % 900 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 2412 20% ESR=1.6Ohms AECQ200 1,269Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 4.7 uF 25 VDC 20 % 1.6 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 2412 10 % ESR=800mOhms AECQ200 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 47 uF 6.3 VDC 10 % 800 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 2412 20 % ESR=1.3Ohms AECQ200 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 6.8 uF 20 VDC 20 % 1.3 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2412 20 % ESR=1.1Ohms AECQ200 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 20 VDC 20 % 1.1 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 2412 10 % ESR=1.3Ohms AECQ200 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 4.7 uF 35 VDC 10 % 1.3 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 2917 10 % ESR=500mOhms AECQ200 8,508Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 220 uF 10 VDC 10 % 500 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10 % ESR=500mOhms AECQ200 10,899Có hàng
9,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 47 uF 35 VDC 10 % 500 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10 % ESR=2.8Ohms AECQ200 7,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 16 VDC 10 % 2.8 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 2412 10 % ESR=500mOhms AECQ200 5,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 47 uF 16 VDC 10 % 500 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10 % ESR=700mOhms AECQ200 10,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 35 VDC 10 % 700 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10 % ESR=1Ohms AECQ200 4,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 10 uF 50 VDC 10 % 1 Ohms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2917 10 % ESR=600mOhms AECQ200 3,138Có hàng
5,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel T498 AUTO 100 uF 10 VDC 10 % 600 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 150 C AEC-Q200 SMD/SMT