TPX Sê-ri Điều phối tín hiệu

Kết quả: 18
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Tần số Dải tần số Băng thông Trở kháng Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
TDK Signal Conditioning 1008 698-960MHz 1452-2170/2496-5850 2,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 829 MHz, 1.811 GHz, 4.173 GHz 262 MHz, 718 MHz, 3354 MHz 50 Ohms SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning Multilayer TPX for 617-1606/2400-2500/5150-7125MHz 3,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 617 MHz to 960 MHz, 1.164 GHz to 1.249 GHz, 1.559 GHz to 1.606 GHz 50 Ohms SMD/SMT - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning WLAN/GPS/5G 2300-2690MHz / 4900-5950MHz 2,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 617 MHz to 1.606 GHz, 2.3 GHz to 2.69 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning WLAN/BT/GPS 2400-2500MHz / 4900-5950MHz 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 1.559 GHz to 1.606 GHz, 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning UMTS/LTE/5G 1452-2170MHz / 2500-2690MHz 3,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 698 MHz to 960 MHz, 1.452 GHz to 2.17 GHz, 2.5 GHz to 2.69 GHz SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning GPS/LTE/5G 3300-3800MHz / 4400-5000MHz 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 617 MHz to 2.69 GHz, 3.3 GHz to 3.8 GHz, 4.4 GHz to 5 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 90 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning WLAN/UMTS/5G 1710-2690MHz / 3300-5925MHz 3,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 450 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz, 3.3 GHz to 5.925 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning UMTS/LTE/5G 1710-2170MHz / 2300-2690MHz 3,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 698 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz, 2.3 GHz to 2.69 GHz SMD/SMT 1210 (3225 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning LTCC TRIPLEXER GPS/2.4GHz/5GHz WLAN 1,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 1.5 GHz, 2.4 GHz, 5 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning LTCC TRIPLEXER GPS/2.4GHz/5GHz WLAN 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 1.583 GHz, 2.45 GHz, 5.425 GHz 46 MHz, 100 MHz, 1050 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning LTCC TRIPLEXER GPS/2.4GHz/5GHz WLAN 2,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 1.583 GHz, 2.45 GHz, 5.425 GHz 46 MHz, 100 MHz, 1050 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning 1008 698-960MHz 1427-2170/2500-3600 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 829 MHz 262 MHz, 50 Ohms SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning Triplexer 1008 Low-Band 617-960MHz Mid-Band 1427-2690MHz High-Band 3300-5000MHz 2,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 4.15 GHz 1700 MHz 50 Ohms SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape
TDK Signal Conditioning UMTS/LTE/5G 1427-2170MHz / 2496-5000MHz 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 698 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.17 GHz, 2.496 GHz to 5 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning LTCC TRIPLEXER Band5+8/1+3+7/3-5GHz 3,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 450 MHz to 5.85 GHz 5400 MHz 50 Ohms SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 85 C TPX Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Signal Conditioning Triplexer 1008 Low-Band 617-960MHz Mid-Band 3300-4200MHz High-Band 5150-5925MHz 1,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 1.6535 GHz 2073 MHz 50 Ohms SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 90 C TPX Reel, Cut Tape
TDK Signal Conditioning Triplexer 1008 Low-Band 617-960MHz Mid-Band 1427-1452MHz High-Band 3300-3800MHz 1,082Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Signal Conditioning Triplexers 617 MHz to 960 MHz 343 MHz 50 Ohms SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 90 C TPX Reel, Cut Tape
TDK Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Signal Conditioning Triplexers TPX