Murata Electronics Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 878
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Resonators 3.2x1.3x0.7mm 9.83MHz Ceramic Resonator (CERALOCK ) +/-0.07% Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 9.83 MHz 0.07 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 9.843 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Resonators 4.194 MHz 0.07 % SMD/SMT 4.5 mm x 2 mm - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Resonators 4.5x2.0x1.1mm 4.915MHz Ceramic Resonator (CERALOCK ) +/-0.07% Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Resonators 4.915 MHz SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Resonators 4.5x2.0x1.1mm 4.915MHz Ceramic Resonator (CERALOCK ) +/-0.07% Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Resonators 4.915 MHz 0.07 % SMD/SMT 4.5 mm x 2 mm - 20 C + 85 C Reel
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Resonators 5 MHz 0.07 % SMD/SMT 4.5 mm x 2 mm - 20 C + 85 C Reel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 100 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 100 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 25 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 100 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 26MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel