Murata Electronics Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 878
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 31.25MHz Crystal +/-100ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 31.25MHz Crystal +/-100ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 100 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 31.25MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 25 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 33.868 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 33.8688 MHz 100 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 100 C Reel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 33.868 MHz 40 PPM 45 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape