Murata Electronics Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 878
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 16.0 MHZ 50 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 150 PPM 50 PPM SMD/SMT - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 24.0 MHZ 30 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 32.0 MHZ 15 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 24.0 MHZ 30 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 24.0 MHZ 15 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 24.305 MHZ 15 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.305 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 25.0 MHZ 30 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 30.0 MHZ 30 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 45 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 30.0 MHZ 30 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 150 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 30.0 MHZ 15 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 30.0 MHZ 15 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 32.0 MHZ 15 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 40.0 MHZ 30 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 45 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 16.0 MHZ 50 PPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 50 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 150 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 150 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 50 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 150 C Reel
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 50 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel