Analog Devices Inc. Bộ dao động

Kết quả: 368
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 947 MHz to 998 MHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.37 GHz to 2.47 GHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.4 GHz to 2.5 GHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.12 GHz to 2.26 GHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm Tube
Analog Devices Silicon Oscillators 32.768kHz to 8.192MHz Prec Pwr Oscs 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon Oscillators MSOP-8 7.37 MHz 5 pF 1.7 V 5.5 V CMOS SMD/SMT - 55 C + 125 C 3 mm 3 mm 0.86 mm Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5.5 GHz to 6.1 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz 4.75 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz 4.75 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 10.43 - 11.46 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 10.43 GHz to 11.46 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.17 GHz to 12.02 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators upscreen for Space 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.1 GHz to 12.4 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2, 14.5-15.0GHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 14.5 GHz to 15 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.8 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.8 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.8 - 8.7 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 2.75 GHz to 3 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.25 - 2.5 GHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.25 GHz to 2.5 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
440Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel