ECS Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,070
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Crystals CRYSTAL 25.0000MHZ 8PF SMD 3,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 25 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ECS Crystals 32.768 KHZ 7 pF SMD ECX-1210B +/-20 ppm 90K OHM -40C - 85C 1.2 x 1.0 x 0.35 mm 4 Pad SMD 5,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 38.400 MHZ 8 pF ECX-1048B +/-10/10 ppm -20C - 70C 80 Ohm Fund 1.2 x 1.0, 4 Pad RoHS 4,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.2 mm x 1 mm x 0.3 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Standard Clock Oscillators 50.000 MHZ Low Jitter LVDS Oscillator 5032 +/-50 ppm -40 - +85C RoHS 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 50 MHz 50 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 32.768 KHZ TCXO 3.3V +/-5 PPM -40 - +85C 2.0 x 1.2 mm 6,936Có hàng
8,829Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 10.000 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS+/- 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 10 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 11.0592 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 11.0592 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 11.0592 MHz Series CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 11.0592 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 14.7456 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 14.7456 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 18 pF CSM-4AX+/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 18.432 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 18.432 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 18.432 MHz Series CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 18.432 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 20.000 MHz 16 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 20.000 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 20.000 MHz Series CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 22.1184 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 22.1184 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 29.49120 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C FUND RoHS 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 29.4912 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 39.000 MHz 10 pF ECX-1637B +/-10/10 ppm -20 - +70C +/-3 ppm Aging 2016 RoHS 2,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 39 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 4.000 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 4 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 50.000 MHz 18pF ECS-33B2 +/-10/10 ppm -20 - +70C +/-2 ppm Aging 3225 4-SMD RoHS 2,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 6.000 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 6 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 8.000 MHz 18 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 8 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 9.8304 MHz 20 pF CSM-4AX +/-30/50 ppm -10 - +70C RoHS 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 9.8304 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 10.000 MHz 8pF +/-20/150 ppm -40 - +150C +/-2 ppm Aging AEC-Q200 ECX-33B2Q RoHS 2,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 10 MHz 150 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.8 mm - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 8pF +/-20/150 ppm -40 - +150C +/-2 ppm Aging AEC-Q200 ECX-33B2Q RoHS 1,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 150 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.8 mm - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel