HC49 Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 310
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 2.097152MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2.097152 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 3.579545MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 4MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.194304MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.194304 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6.5536MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5536 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 5.0MHz; 30/50/-10 to 60C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10.7 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 20MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 8.0MHz; 30/50/-20 to 70C/30 FUND ; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 14.7456MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.7456 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.7456MHz SRpF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 16MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.6864MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.6864 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16.384MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16.384 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 19.6608MHz SRpF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

19.6608 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 25MHz Series -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 24MHz Series -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 2.583MHz Series -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.583 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11.2896MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11.0592MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

11.0592 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 10.6950MHz; 20/30/-10 to 60C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10.695 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 11.2896MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 3.579545MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 1.84320MHz; 30/50/-10 to 60C/20 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
: 100

1.8432 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 800 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel