HC49 Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 310
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 6.4MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.4 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 8.388608MHz; 30/50/-10 to 60C/20 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

8.388608 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 2.8224MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2.8224 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 24MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW HC49 Bulk
IQD Crystals 12MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 20.945MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

20.945 MHz 30 pF 10 PPM 10 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 13.46 mm 11.05 mm 4.65 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 3.20MHz; 30/30/0 to 50C/30 FUND ; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

3.2 MHz 30 pF 30 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 2.097152MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.097152 MHz 20 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel
IQD Crystals 2.5625MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5625 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 2.097152MHz 20pF 0C 50C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2.097152 MHz 20 pF 20 PPM 20 PPM HC-49 0 C + 50 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 20 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 16.777216MHz; 30/50/-10 to 60C/30 FUND ; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

16.777216 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 11.32580MHz; 30/50/-10 to 60C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

11.3258 MHz 7 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.7456MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 32.768 MHz 20 PPM 30 pF - 10 C / + 60 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

32.768 MHz 30 pF 20 PPM 20 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 2.4576MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4576 MHz 30 pF 20 PPM 20 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 2.583MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.583 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 5.5296MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.5296 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 1.84320MHz; 30/50/-20 to 70C/18 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
: 100

1.8432 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 800 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel
IQD Crystals 1.8432MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

1.8432 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 800 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 2.097152MHz; 30/50/-20 to 70C/16 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.097152 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel
IQD Crystals 8MHz 22pF +/-20ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.2768MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.2768 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk