MP Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals 10.00000 MHz
1,648Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 14.74560 MHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 1.8432MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

1.8432 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 1.8432MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

1.8432 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 2MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 MHz HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 2MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2 MHz HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 2MHz 18pF Fund. -20C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2 MHz 18 pF HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 2MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2 MHz 20 pF HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.57954MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.57954MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.6864MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6864 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.6864MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6864 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4MHz 18pF Fund. -20C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.032MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.032 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.032MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.032 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.032MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.032 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.032MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.032 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.9152MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.9152MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.9152MHz 18pF Fund. -20C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.9152MHz 18pF Fund. -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.06880 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.0688 MHz 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.0688MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.068 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk