S500 Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Crystals CRYSTAL 50.0000MHZ 18PF TH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Không
Crystals 50 MHz Bulk
SiTime SiT1602BC-13-18S-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 50MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 50 MHz 50 PPM 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel
SiTime SiT9120AI-1B3-33S50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 50MHz, ST, LVPECL, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

MEMS Oscillators 50 MHz 50 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
SiTime SiT2001BI-S3-XXS-50.000000G
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, SOT23, 50ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 50MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators 50 MHz 50 PPM SMD/SMT SOT-23-5 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
SiTime SiT1602BI-23-33S-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 50MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 50 MHz 50 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Standard Clock Oscillators 500.000MHz 3.3Volt 100ppm -10C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Standard Oscillators 500 MHz 100 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 10 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 16pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Standard Clock Oscillators 500.000MHz 2.5Volt 100ppm -10C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Standard Oscillators 500 MHz 100 PPM SMD/SMT 7 mm x 5 mm - 10 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 16pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Crystals Reel
TXC Corporation Crystals 5.0x3.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Crystals Reel