Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
LP143F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
LP143F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
LP143F33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
LP143F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
LP143F35CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F35CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
18 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
LP143F35CET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F35CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
LP143F35IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F35IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
18 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
LP143F35IET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP143F35IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.31818 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.31818 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
LP147F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
18 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
LP147F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
20 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
LP147F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
18 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
LP147F23IET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F23IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
20 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
LP147F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
LP147F33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
LP147F33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
LP147F33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
LP147F35CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F35CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
18 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
LP147F35CET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F35CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
LP147F35IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F35IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
18 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
LP147F35IET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP147F35IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 14.745600 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
14.7456 MHz
20 pF
30 PPM
50 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
LP150F23CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP150F23CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
15 MHz
18 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
LP150F23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP150F23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
15 MHz
20 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
LP150F23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP150F23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
15 MHz
18 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
LP150F23IET
CTS Electronic Components
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP150F23IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
10
$0.411
25
$0.39
100
$0.354
1,000
$0.264
2,000
Xem
250
$0.336
500
$0.32
2,000
$0.258
5,000
$0.234
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
15 MHz
20 pF
20 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
LP150F33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-LP150F33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 15.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.47
10
$0.396
25
$0.376
100
$0.341
1,000
$0.255
2,000
Xem
250
$0.323
500
$0.308
2,000
$0.248
5,000
$0.226
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
15 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 3.2 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
3.2 mm
ATSSMLP
Reel, Cut Tape