Ecliptek / Abracon Thạch anh

Kết quả: 414
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Ecliptek / Abracon Crystals 48MHz 10pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

48 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 13.56MHz 10pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

13.56 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 14.31818MHz 10pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.31818 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 18.432MHz 10pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18.432 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 27.12MHz 10pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27.12 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 33.333MHz 10pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33.333 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 12MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 16MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 24.576MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24.576 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 25MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 26MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

26 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 27MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 30MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

30 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 32MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

32 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 37.4MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

37.4 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 40MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

40 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 48MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

48 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 13.56MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

13.56 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 14.31818MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.31818 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 18.432MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18.432 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 27.12MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27.12 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 33.333MHz 12pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33.333 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 12MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 16MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 20MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel