Crystals SMD Crystal, 29.4912 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 10.0 ppm, -20 To +70 C, 8pF, 3.2 x 2.5 mm
Fox / Abracon FC3BSHHDF29.4912-T3
FC3BSHHDF29.4912-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.386
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C3BSHHDF294912T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 29.4912 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 10.0 ppm, -20 To +70 C, 8pF, 3.2 x 2.5 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
29.4912 MHz
8 pF
10 PPM
10 PPM
3.2 mm x 2.5 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
40 Ohms
0.1 mW
3.2 mm
2.5 mm
0.7 mm
C3BS
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, SERIES, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQBAAE11.0592-T1
FC5AQBAAE11.0592-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQBAAE110592T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, SERIES, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQBAMC11.0592-T1
FC5AQBAMC11.0592-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQBAMC110592T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 11.0595 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQBAMC11.0595-T1
FC5AQBAMC11.0595-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQBAMC110595T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 11.0595 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 22.1184 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQBAME22.1184-T1
FC5AQBAME22.1184-T1
Fox / Abracon
1,000:
$0.845
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQBAME221184T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 22.1184 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1,000
$0.845
5,000
$0.807
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
C5AQ
Reel
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQBAMF11.0592-T1
FC5AQBAMF11.0592-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQBAMF110592T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 16.5888 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQBBEM16.5888-T1
FC5AQBBEM16.5888-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQBBEM165888T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 16.5888 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 32pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQBBRM14.7456-T1
FC5AQBBRM14.7456-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQBBRM147456T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 32pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 19.6608 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, SERIES, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQCBAE19.6608-T1
FC5AQCBAE19.6608-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQCBAE196608T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 19.6608 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, SERIES, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 10pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQCCEC14.7456-T1
FC5AQCCEC14.7456-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQCCEC147456T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 10pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 22.1184 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQCCMC22.1184-T1
FC5AQCCMC22.1184-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQCCMC221184T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 22.1184 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5AQCCMM11.0592-T1
FC5AQCCMM11.0592-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5AQCCMM110592T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5AQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 19.6608 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5BQBAME19.6608-T1
FC5BQBAME19.6608-T1
Fox / Abracon
1:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5BQBAME196608T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 19.6608 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$1.15
10
$0.985
25
$0.935
100
$0.849
1,000
$0.68
5,000
Xem
250
$0.801
5,000
$0.648
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
19.668 MHz
20 pF
50 PPM
5 mm x 3.2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
50 Ohms
0.5 mW
5 mm
3.2 mm
1.2 mm
C5BQ
Reel, Cut Tape
Crystals SMD Crystal, 18.432 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5BSEEMM18.432-1-T1
FC5BSEEMM18.432-1-T1
Fox / Abracon
1:
$0.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5BSEEMM184321T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 18.432 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$0.98
10
$0.835
25
$0.793
100
$0.72
250
Xem
250
$0.668
1,000
$0.567
5,000
$0.549
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5BS
Crystals SMD Crystal, 18.432 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Fox / Abracon FC5BSEEMM18.432-2-T1
FC5BSEEMM18.432-2-T1
Fox / Abracon
1:
$0.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-C5BSEEMM184322T1
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 18.432 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm
Không Lưu kho
1
$0.98
10
$0.835
25
$0.793
100
$0.72
250
Xem
250
$0.668
1,000
$0.567
5,000
$0.549
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
C5BS
Crystals SMD Crystal, 50 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 8pF, 1.6 x 1.2 mm
Fox / Abracon FC0BSCBDM50.0-T3
FC0BSCBDM50.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.379
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC0BSCBDM50.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 50 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 8pF, 1.6 x 1.2 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
C0BS
Reel
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 10pF, 1.6 x 1.2 mm
Fox / Abracon FC0BSCCEC32.0-T3
FC0BSCCEC32.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.379
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC0BSCCEC32.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 10pF, 1.6 x 1.2 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
C0BS
Reel
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -20 To +70 C, 8pF, 1.6 x 1.2 mm
Fox / Abracon FC0BSEEDF32.0-T3
FC0BSEEDF32.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.387
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC0BSEEDF32.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -20 To +70 C, 8pF, 1.6 x 1.2 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
C0BS
Reel
Crystals SMD Crystal, 40 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 1.6 x 1.2 mm
Fox / Abracon FC0BSHEMM40.0-T3
FC0BSHEMM40.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.54
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC0BSHEMM40.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 40 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 1.6 x 1.2 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
C0BS
Reel
Crystals Automotive SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 7pF, 2 x 1.6 mm
Fox / Abracon FC1BABCVM16.0-T3
FC1BABCVM16.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.387
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC1BABCVM16.0-T3
Fox / Abracon
Crystals Automotive SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 7pF, 2 x 1.6 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
C1BA
Crystals Automotive SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 15.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 8pF, 2 x 1.6 mm
Fox / Abracon FC1BAFBDM25.0-T3
FC1BAFBDM25.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.415
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC1BAFBDM25.0-T3
Fox / Abracon
Crystals Automotive SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 15.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 8pF, 2 x 1.6 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
C1BA
Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 2 x 1.6 mm
Fox / Abracon FC1BSBBEM24.0-T3
FC1BSBBEM24.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.379
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC1BSBBEM24.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 2 x 1.6 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
24 MHz
10 pF
50 PPM
50 PPM
2 mm x 1.6 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
0.1 mW
2 mm
1.6 mm
0.55 mm
C1BS
Reel
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 2 x 1.6 mm
Fox / Abracon FC1BSBBEM32.0-T3
FC1BSBBEM32.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.379
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC1BSBBEM32.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 2 x 1.6 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
32 MHz
10 pF
50 PPM
50 PPM
2 mm x 1.6 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
80 Ohms
0.1 mW
2 mm
1.6 mm
0.55 mm
C1BS
Reel
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 15pF, 2 x 1.6 mm
Fox / Abracon FC1BSBBJM32.0-T3
FC1BSBBJM32.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.379
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC1BSBBJM32.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 32 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 15pF, 2 x 1.6 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
32 MHz
15 pF
50 PPM
50 PPM
2 mm x 1.6 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
80 Ohms
0.1 mW
2 mm
1.6 mm
0.55 mm
C1BS
Reel
Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -30 To +85 C, 6pF, 2 x 1.6 mm
Fox / Abracon FC1BSCCBK25.0-T3
FC1BSCCBK25.0-T3
Fox / Abracon
3,000:
$0.361
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
559-FC1BSCCBK25.0-T3
Fox / Abracon
Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -30 To +85 C, 6pF, 2 x 1.6 mm
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết