Fox / Abracon Thạch anh

Kết quả: 734
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đường kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Fox / Abracon FC5BQCCMC26.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 26 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

26 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 5 mm x 3.2 mm 0 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 0.5 mW 5 mm 3.2 mm 1.2 mm C5BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5BQCCMF12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 5 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 0.5 mW 5 mm 3.2 mm 1.2 mm C5BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5BQCCMM8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 5 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 0.5 mW 5 mm 3.2 mm 1.2 mm C5BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5BQDDKM8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 25.0 ppm, Stability 25.0 ppm, -40 To +85 C, 16pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 MHz 16 pF 25 PPM 25 PPM 5 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 0.5 mW 5 mm 3.2 mm 1.2 mm C5BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5BQECLM8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 5 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 0.5 mW 5 mm 3.2 mm 1.2 mm C5BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5BSBBEM12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSBBGF16.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 12pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSBBLM16.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Fox / Abracon FC5BSBBMD10.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 10 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSBBMD12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSBBMD16.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSBBMD24.576-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24.576 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5BSCBLM20.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 20 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Fox / Abracon FC5BSCCDM25.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 8pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSCCGD25.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -10 To +60 C, 12pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSCCGF24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 12pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSCCJM9.83-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 9.83 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 15pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSCCLF8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSCCLM27.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 27 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSCCNF12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 22pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSCCNM24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 22pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSEBLF24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSEBLF8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSECGM12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 12pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS
Fox / Abracon FC5BSECLM25.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5BS