CTS Thạch anh

Kết quả: 15,035
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đường kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
CTS Electronic Components Crystals 6.4MHz 20pF 30ppm -40/85 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.4 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 40 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 10.73863MHz 32pF 30ppm -40/85 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10.738635 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 11.0592MHz 18pF 30ppm -20/70 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.0592 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12MHz 18pF 30ppm -20/70 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz Series 30ppm -20/70 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 16MHz 18pF 30ppm -20/70 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 40MHz 20pF 30ppm -20/70 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 55 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals -40C/+125C 12pF 30ppm AEC-Q200 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM - 40 C + 125 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.40 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
CTS Electronic Components Crystals -40C/+125C 12pF 30ppm AEC-Q200 2,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 10 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.40 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
CTS Electronic Components Crystals -55C/+125C 12pF 30ppm AEC-Q200 1,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 10 pF 30 PPM 100 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.40 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
CTS Electronic Components Crystals -40C/+125C 12pF 30ppm AEC-Q200 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 10 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.40 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
CTS Electronic Components Crystals -55C/+125C 10pF 30ppm AEC-Q200 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 10 pF 30 PPM 100 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
CTS Electronic Components Crystals -40C/+125C 12pF 30ppm AEC-Q200 2,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM - 40 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 10 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.40 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
CTS Electronic Components Crystals -55C/+125C 12pF 30ppm AEC-Q200 714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 10 pF 30 PPM 100 PPM - 55 C + 125 C SMD/SMT 70 Ohms 10 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.40 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
CTS Electronic Components Crystals -40C/+125C 12pF 30ppm AEC-Q200 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM - 40 C + 125 C SMD/SMT 50 Ohms 10 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.40 mm SA324 Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200

CTS Electronic Components Crystals 0032.768000 KHZ CRYSTAL 12.5PF 1,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
32.768 kHz 12.5 pF 20 PPM 2 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 90 kOhms 0.5 uW 2 mm 1.2 mm 0.6 mm TF20 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12MHz 10pF 10ppm -20C +70C 1,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 14.7456MHz 10pF 10ppm -20C +70C 4,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

14.7456 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 16MHz 10pF 10ppm -20C +70C 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 20MHz 10pF 10ppm -20C +70C 655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 24MHz 10pF 10ppm -20C +70C 5,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 26MHz 10pF 10ppm -20C +70C 4,661Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 32.0MHz 10pF -20C +70C 10ppm 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 40.0MHz 10pF -20C +70C 10ppm 2,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12MHz 18pF 30ppm -20C +70C 3,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm 403 Reel, Cut Tape, MouseReel