Vishay Thạch anh

Kết quả: 151
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói


Vishay / Dale Crystals 20MHz 20pF 2,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C Radial 0.403 in 0.146 in 13.46 mm XT9S Bulk
Vishay / Dale Crystals CRYSTAL 30MHz 2,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 11.05 mm 4.65 mm 3.5 mm XT9S Bulk
Vishay / Dale Crystals 4MHz 20pF 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C Radial 150 Ohms 100 uW 11.05 mm 4.65 mm 3.5 mm XT9S Bulk
Vishay / Dale Crystals 8MHz 20pF 5,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 100 uW 11.05 mm 4.65 mm 3.5 mm XT9S Bulk
Vishay / Dale Crystals Crystals 8MHz series “V8.000” 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz Series 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C Radial 80 Ohms 100 uW 11.05 mm 4.65 mm 3.5 mm XT9SNL Bulk
Vishay / Dale Crystals 18.432MHz series 2,990Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C SMD/SMT 12.3 mm 4.7 mm 4.5 mm XT9MNL Bulk
Vishay / Dale Crystals Surface-Mount Crystal Thời gian sản xuất của nhà máy: 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 MHz 20 pF 10 PPM 30 PPM 0604 (1612 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 1.65 mm 1.25 mm 0.4 mm XT11
Vishay / Dale Crystals Xtal 1.6X1.2, 30/30, 20pF 40M
2,980Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

40 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 1.65 mm x 1.25 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 1.65 mm 1.25 mm 0.4 mm XT11 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals 8MHz 20pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C SMD/SMT 12.3 mm 4.7 mm 4.5 mm XT49M
Vishay / Dale Crystals 3.579545MHz 20pF
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C Radial 200 Ohms 100 uW 11.05 mm 4.65 mm 3.5 mm XT9S Bulk
Vishay / Dale Crystals Xtal 1.6X1.2, 30/30, 20pF 24M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 1.65 mm x 1.25 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 10 uW 1.65 mm 1.25 mm 0.4 mm XT11 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 1.6X1.2, 30/30, 20pF 25M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 1.65 mm x 1.25 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 10 uW 1.65 mm 1.25 mm 0.4 mm XT11 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 1.6X1.2, 30/30, 20pF 32M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

32 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 1.65 mm x 1.25 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 1.65 mm 1.25 mm 0.4 mm XT11 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 1.6X1.2, 30/30, 20pF 48M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

48 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 1.65 mm x 1.25 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 1.65 mm 1.25 mm 0.4 mm XT11 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2X1.6, 30/30, 20pF 16M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.55 mm XT12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2X1.6, 30/30, 20pF 20M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

20 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.55 mm XT12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2X1.6, 30/30, 20pF 24M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.55 mm XT12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2X1.6, 30/30, 20pF 25M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.55 mm XT12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2X1.6, 30/30, 20pF 32M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

32 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.55 mm XT12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2.5X2.0, 30/30, 20pF 12M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

12 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.55 mm x 2.05 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 120 Ohms 10 uW 2.55 mm 2.05 mm 0.65 mm XT22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2.5X2.0, 30/30, 20pF 16M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

16 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.55 mm x 2.05 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 2.55 mm 2.05 mm 0.65 mm XT22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2.5X2.0, 30/30, 20pF 20M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

20 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.55 mm x 2.05 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 2.55 mm 2.05 mm 0.65 mm XT22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2.5X2.0, 30/30, 20pF 24M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.55 mm x 2.05 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 2.55 mm 2.05 mm 0.65 mm XT22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 2.5X2.0, 30/30, 20pF 25M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.55 mm x 2.05 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 10 uW 2.55 mm 2.05 mm 0.65 mm XT22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Dale Crystals Xtal 3.2X2.5, 30/30, 18pF 12M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

12 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm XT23 Reel, Cut Tape, MouseReel