HC49/4H Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 368
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 3.579450MHz; 30/30/-20 to 70C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

3.57945 MHz 30 pF 30 PPM 30 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 300 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 25MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 11.0592MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

11.0592 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 25MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 10MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 16.0MHz; 30/30/0 to 50C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

16 MHz 30 pF 30 PPM 30 PPM HC-49/4H 0 C + 50 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 25MHz 16pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 3.579545MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 300 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 8MHz 20pF -40C 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 40 C + 85 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 32.0MHz; 50/50/-10 to 60C/20 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

32 MHz 20 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6.5536MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.5536 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 4MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 22.118MHz 16pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22.118 MHz 16 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 22.1184MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.1184 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 5.0688MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.0688 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 16MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 8.867237MHz; 30/50/-10 to 60C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

8.867237 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 18.080MHz; 30/50/-20 to 70C/25 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

18.08 MHz 25 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10MHz 15pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 15 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 6MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 12MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.3728MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.3728 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 18.432MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 12MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 10MHz 16pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 16 pF 50 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk