Crystals
ABRACON ILCX07-FF3F12-11.2896MHz
ILCX07-FF3F12-11.2896MHz
ABRACON
1:
$0.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-CX07FF3F12112896
ABRACON
Crystals
Không Lưu kho
1
$0.79
10
$0.674
25
$0.64
100
$0.581
1,000
$0.467
2,000
Xem
250
$0.551
2,000
$0.466
5,000
$0.446
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
ILCX07
Reel, Cut Tape
Crystals 40.000 kHz 9.0 pF +/-30 PPM -55/+125C
CC1V-T1A-40.000kHz-9pF-30PPM-TC-QC
Micro Crystal
1,000:
$13.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
428-202898-ML01
Micro Crystal
Crystals 40.000 kHz 9.0 pF +/-30 PPM -55/+125C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
40 kHz
9 pF
30 PPM
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
1 uW
8 mm
3.7 mm
1.75 mm
CC1V-T1A
Reel
Crystals
ABRACON ILCX07-FF5F12-11.2896MHz
ILCX07-FF5F12-11.2896MHz
ABRACON
1:
$0.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-CX07FF5F12112896
ABRACON
Crystals
Không Lưu kho
1
$0.85
10
$0.73
25
$0.694
100
$0.63
1,000
$0.496
5,000
Xem
250
$0.584
5,000
$0.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
ILCX07
Reel, Cut Tape
Crystals
ABRACON ILCX07-FF5F18-11.2896MHz
ILCX07-FF5F18-11.2896MHz
ABRACON
1:
$0.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
815-CX07FF5F18112896
ABRACON
Crystals
Không Lưu kho
1
$0.85
10
$0.73
25
$0.694
100
$0.63
1,000
$0.496
5,000
Xem
250
$0.584
5,000
$0.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
ILCX07
Reel, Cut Tape
Crystals 16MHz 18pF -10C 60C
IQD LFXTAL052895
LFXTAL052895
IQD
1,000:
$0.361
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFXTAL052895
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
IQD
Crystals 16MHz 18pF -10C 60C
Không Lưu kho
1,000
$0.361
2,000
$0.36
5,000
$0.344
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reel
Crystals 11.2896MHz 12pF AEC-Q200 Cert.
AV-11.2896MFHE-T
TXC Corporation
1,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AV-11.2896MFHE-T
TXC Corporation
Crystals 11.2896MHz 12pF AEC-Q200 Cert.
Không Lưu kho
1,000
$0.612
5,000
$0.593
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
3.2 mm x 2.5 mm
3.2 mm
2.5 mm
AV
Reel
AEC-Q200
Crystals Timing XTAL
QT49S-11.2896MAGK-T
TXC Corporation
1:
$1.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49S112896MAGKT
TXC Corporation
Crystals Timing XTAL
Không Lưu kho
1
$1.11
10
$0.959
25
$0.911
100
$0.827
250
Xem
250
$0.766
500
$0.746
1,000
$0.714
2,500
$0.666
5,000
$0.632
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 20pF
QT49S-11.2896MAAK-T
TXC Corporation
1,000:
$0.264
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49S112896MAAKT
TXC Corporation
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 20pF
Không Lưu kho
1,000
$0.264
5,000
$0.257
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
QT49S-11.2896MAHE-T
TXC Corporation
1,000:
$0.265
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49S112896MAHET
TXC Corporation
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
1,000
$0.265
2,000
$0.264
5,000
$0.252
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals 5.0x3.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
QT532S-11.2896MAHE-T
TXC Corporation
1,000:
$0.428
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-T532S112896MAHET
TXC Corporation
Crystals 5.0x3.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
1,000
$0.428
2,000
$0.427
5,000
$0.416
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals Timing XTAL
QT49-11.2896MAHK-B
TXC Corporation
1:
$0.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT4911.2896MAHKB
TXC Corporation
Crystals Timing XTAL
Không Lưu kho
1
$0.97
10
$0.834
25
$0.792
100
$0.719
250
Xem
250
$0.649
500
$0.628
1,000
$0.621
2,500
$0.579
5,000
$0.549
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 20pF
QT49S-11.2896MAHK-T
TXC Corporation
1,000:
$0.265
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49S112896MAHKT
TXC Corporation
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 20pF
Không Lưu kho
1,000
$0.265
2,000
$0.264
5,000
$0.252
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad - Automotive Grade / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF - AEC-Q200 Certified
AV-11.2896MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AV-11.2896MAHE-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad - Automotive Grade / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF - AEC-Q200 Certified
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.456
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
AV
Reel
AEC-Q200
Crystals Timing XTAL
QT49S-11.2896MBBK-T
TXC Corporation
1,000:
$0.333
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49S112896MBBKT
TXC Corporation
Crystals Timing XTAL
Không Lưu kho
1,000
$0.333
2,000
$0.332
5,000
$0.318
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF
7M-11.2896MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.375
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-11.2896MAHI-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF
Không Lưu kho
3,000
$0.375
6,000
$0.373
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
7M
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF
QT325S-11.2896MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.256
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-T325S112896MAHIT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Reel
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 18pF
TXC Corporation QT49S-11.2896MEEJ-T
QT49S-11.2896MEEJ-T
TXC Corporation
1,000:
$0.265
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49S112896MEEJT
TXC Corporation
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 18pF
Không Lưu kho
1,000
$0.265
5,000
$0.261
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals
TXC Corporation QT49-11.2896MAHJ-B
QT49-11.2896MAHJ-B
TXC Corporation
1,000:
$0.265
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-49-11.2896MAHJ-B
TXC Corporation
Crystals
Không Lưu kho
1,000
$0.265
2,000
$0.264
5,000
$0.252
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reel
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
TXC Corporation QT49S-11.2896MAHJ-T
QT49S-11.2896MAHJ-T
TXC Corporation
1,000:
$0.273
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-49S-112896MAHJ-T
TXC Corporation
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reel
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF
TXC Corporation QT49S-11.2896MAAJ-T
QT49S-11.2896MAAJ-T
TXC Corporation
1,000:
$0.264
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49S112896MAAJT
TXC Corporation
Crystals HC49 SMD MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF
Không Lưu kho
1,000
$0.264
5,000
$0.257
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals 5.0x3.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
TXC Corporation QT532S-11.2896MAAE-T
QT532S-11.2896MAAE-T
TXC Corporation
1,000:
$0.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-T532S112896MAAET
TXC Corporation
Crystals 5.0x3.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
Không Lưu kho
1,000
$0.39
2,000
$0.389
5,000
$0.38
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals HC49 Through Hole MHz Quartz Xtal / Metal, +/-50ppm a.25C, +/-50ppm (-20 to 70C), 20pF
TXC Corporation QT49-11.2896MBBK-B
QT49-11.2896MBBK-B
TXC Corporation
1,000:
$0.236
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT49112896MBBKB
TXC Corporation
Crystals HC49 Through Hole MHz Quartz Xtal / Metal, +/-50ppm a.25C, +/-50ppm (-20 to 70C), 20pF
Không Lưu kho
1,000
$0.236
2,000
$0.235
5,000
$0.225
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
QT49
Reel
Crystals HC49 Through Hole MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF
TXC Corporation QT49-11.2896MAAJ-B
QT49-11.2896MAAJ-B
TXC Corporation
1,000:
$0.246
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT4911.2896MAAJB
TXC Corporation
Crystals HC49 Through Hole MHz Quartz Xtal / Metal, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF
Không Lưu kho
1,000
$0.246
2,000
$0.245
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals HC49 Through Hole MHz Quartz Xtal / Metal, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 18pF
TXC Corporation QT49-11.2896MEEJ-B
QT49-11.2896MEEJ-B
TXC Corporation
1,000:
$0.274
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT4911.2896MEEJB
TXC Corporation
Crystals HC49 Through Hole MHz Quartz Xtal / Metal, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 18pF
Không Lưu kho
1,000
$0.274
2,000
$0.273
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Reel
Crystals XTAL MHZ +/-10PPM +/-18PPM-40 85C 9.0PF BULK
FA-20H 26.0000MF18X-AC
Epson Timing
1:
$1.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
732-20H260000MF18XAC
Epson Timing
Crystals XTAL MHZ +/-10PPM +/-18PPM-40 85C 9.0PF BULK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.37
10
$1.19
25
$1.13
100
$0.981
250
Xem
250
$0.938
500
$0.92
1,000
$0.88
2,500
$0.84
5,000
$0.818
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.5 mm x 2 mm
FA-20H
Bulk