Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
TS500T11CET
CTS Electronic Components
1:
$0.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T11CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.61
10
$0.522
25
$0.495
100
$0.449
1,000
$0.355
2,000
Xem
250
$0.426
500
$0.405
2,000
$0.339
5,000
$0.314
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
20 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT
TS500T33CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T33CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.73
10
$0.624
25
$0.592
100
$0.538
1,000
$0.423
2,000
Xem
250
$0.51
500
$0.485
2,000
$0.399
5,000
$0.355
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, 3rd OT
TS500T33IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T33IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.55
10
$0.47
25
$0.446
100
$0.405
1,000
$0.313
2,000
Xem
250
$0.384
500
$0.365
2,000
$0.301
5,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT
TS500T11CDT
CTS Electronic Components
1:
$0.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T11CDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.61
10
$0.522
25
$0.495
100
$0.449
1,000
$0.355
2,000
Xem
250
$0.426
500
$0.405
2,000
$0.339
5,000
$0.314
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
18 pF
10 PPM
10 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
TS500T33CET
CTS Electronic Components
1:
$0.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T33CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.53
10
$0.45
25
$0.427
100
$0.387
1,000
$0.30
2,000
Xem
250
$0.367
500
$0.349
2,000
$0.288
5,000
$0.268
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
TS500T23CET
CTS Electronic Components
1:
$0.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T23CET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.53
10
$0.45
25
$0.427
100
$0.387
1,000
$0.30
2,000
Xem
250
$0.367
500
$0.349
2,000
$0.288
5,000
$0.268
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, 3rd OT
TS500T23IDT
CTS Electronic Components
1:
$0.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T23IDT
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.55
10
$0.47
25
$0.446
100
$0.405
1,000
$0.313
2,000
Xem
250
$0.384
500
$0.365
2,000
$0.301
5,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, 3rd OT
TS500T33IET
CTS Electronic Components
1:
$0.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
774-TS500T33IET
CTS Electronic Components
Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, 3rd OT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.55
10
$0.47
25
$0.446
100
$0.405
1,000
$0.313
2,000
Xem
250
$0.384
500
$0.365
2,000
$0.301
5,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
11.1 mm x 4.83 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
80 Ohms
11.1 mm
4.83 mm
4.3 mm
ATSSMTS
Reel, Cut Tape
Crystals 50MHz 20pF SMD CRYSTAL
ECS-500-S-30B-TR
ECS
1,000:
$1.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
520-ECS-500-S-30B
ECS
Crystals 50MHz 20pF SMD CRYSTAL
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
50 MHz
20 pF
50 PPM
100 PPM
5 mm x 3.2 mm
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
5 mm
3.2 mm
0.85 mm
ECX-53B
Reel
Crystals 50MHz 18pF
ECS-500-18-9X
ECS
1:
$0.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
520-ECS-5000-18-9X
ECS
Crystals 50MHz 18pF
Không Lưu kho
1
$0.85
10
$0.724
25
$0.687
100
$0.623
250
Xem
250
$0.591
500
$0.561
1,000
$0.537
2,500
$0.501
5,000
$0.479
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
18 pF
50 PPM
50 PPM
Cylinder
- 10 C
+ 60 C
Radial
80 Ohms
100 uW
10.5 mm
3.2 mm
ECS-3X9X
Crystals CRYSTAL 50.0000MHZ 18PF SMD,CSM-7X,+/-50ppm,+/-30ppm,18pF,80 Ohm,3rd Overtone,-40 C 85 C,HC49/US,0.449" L x 0.189" W (11.40mm x 4.80mm),0.169" (4.30mm)
ECS-500-18-5PXEN
ECS
1:
$0.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
520-ECS-500-18-5PXEN
ECS
Crystals CRYSTAL 50.0000MHZ 18PF SMD,CSM-7X,+/-50ppm,+/-30ppm,18pF,80 Ohm,3rd Overtone,-40 C 85 C,HC49/US,0.449" L x 0.189" W (11.40mm x 4.80mm),0.169" (4.30mm)
Không Lưu kho
1
$0.68
10
$0.574
25
$0.545
100
$0.495
1,000
$0.396
2,000
Xem
250
$0.469
500
$0.446
2,000
$0.366
5,000
$0.329
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
18 pF
30 PPM
50 PPM
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
80 Ohms
500 uW
11.4 mm
4.8 mm
4.3 mm
CSM-7X
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals CRYSTAL 50.0000MHZ 18PF TH
ECS-500-18-9-3OT
ECS
1,000:
$1.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
520-ECS-500-18-9-3OT
ECS
Crystals CRYSTAL 50.0000MHZ 18PF TH
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Không
50 MHz
18 pF
ECS-3x9
Bulk
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF
QT325S-50.000MEEQ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.289
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MEEQT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF
QT325S-50.000MEIE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.301
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MEIET
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 16pF
QT325S-50.000MEEI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.289
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MEEIT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 16pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 18pF
QT325S-50.000MDDJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.272
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MDDJT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 18pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
QT325S-50.000MDHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.272
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MDHJT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
QT325S-50.000MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.292
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MAHET
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
QT325S-50.000MAAE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MAAET
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
QT325S-50.000MAHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.256
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MAHJT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF
QT325S-50.000MAHV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.292
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MAHVT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
QT325S-50.000MEHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.289
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MEHET
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF
QT216S-50.000MAHV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.305
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT216S50000MAHVT
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 16pF
QT325S-50.000MDDI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.272
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MDDIT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 16pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF
QT325S-50.000MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.256
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-QT325S50000MAHIT
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Reel