XRCGB Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 273
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Murata Electronics Crystals 2,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 25 PPM 25 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 0806 (2016 metric) - 10 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 8 pF 10 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 5,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

48 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 4,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 12 pF 8 PPM 12 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 3,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8 pF 8 PPM 12 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 5,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24 MHZ 30PPM 5,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8.5 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 120 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 5,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 6 pF 30 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 5,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 32MHz Crystal +/-100ppm Initial tolerance 5,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 12 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 2,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 3,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 6 pF 30 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 1,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-100ppm Initial tolerance 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 5,687Có hàng
5,984Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 12 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 105 C SMD/SMT 50 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel AEC-Q200
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 5,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 6 pF 30 PPM 35 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C SMD/SMT 90 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 10,365Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 7 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 50 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 25MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 5,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
25 MHz 6 pF 30 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 8 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 7,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 12 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel