2400 Thạch anh

Kết quả: 695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đường kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
ECS Crystals CRYSTAL 24MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 60 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
24 MHz 30 PPM 50 PPM 12.5 mm x 4.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 12.5 mm 4.6 mm 3.7 mm ECX-3S Reel
ECS Crystals 24MHz SERIES Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Không
24 MHz Series 30 PPM 50 PPM - 10 C + 70 C Radial 20 Ohms 1 mW 11.35 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49U Bulk
Epson Timing TSX-3225 24.0000MF20X-K0
Epson Timing Crystals TSX-3225 24.0000MF20X-K0: XTAL +/-10PPM +/-20PPM-40 85C 10PF 1K TR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TSX-3225 Reel, Cut Tape
Epson Timing FA-20H 24.0000MD30V-C5
Epson Timing Crystals FA-20H 24.0000MD30V-C5: SMD XTAL MHZ +/-30PPM+/-30PPM-20 70C 18.0PF 3KTR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
Epson Timing FA-118T 24.0000MD30N-ALFX
Epson Timing Crystals FA-118T 24.0000MD30N-ALFX: XTL MHZ +/-30PPM +/-30PPM-25 70C 9.5PF ESR=60 OHM MAX. SHUNT CAP.=7PF MAX. DL=200uW ANY T/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Epson Timing FA-20H 24.0000MF20X-K5
Epson Timing Crystals FA-20H 24.0000MF20X-K5: SMD XTL MHZ +/-10PPM +/-20PPM-40 85C 10.0PF 3KT/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
Epson Timing TSX-3225 24.0000MD30X-C0
Epson Timing Crystals TSX-3225 24.0000MD30X-C0: XTAL MHZ +/-30PPM +/-30PPM-40 85C 18PF 1K TR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TSX-3225 Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 5.0x3.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

QT216G Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-60ppm (-40 to 125C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Reel