XRCGB Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 273
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

37.4 MHz 9 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 40 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

37.4 MHz 10 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

37.4 MHz 12 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

37.4 MHz 7 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 7 pF 10 PPM 10 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 9 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 12 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

38.4 MHz 7 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 9 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,663Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 8 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 50 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 9 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 50 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 16.0 MHZ 10,365Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 6 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25 MHZ 150 OHM MAX +-70P 20,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 6 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 17,995Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

26 MHz 6 pF 10 PPM 10 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12MHZ 11,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 10 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance AEC-Q200 2,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

37.4 MHz 16 pF 10 PPM 10 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 27.12 MHZ 100 OHM MAX +-70P 61,839Có hàng
18,965Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27.12 MHz 6 pF 30 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 32 MHZ 13,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 3,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 10 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 200 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 1,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 40 PPM 40 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 270 Ohms 100 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24 MHZ 150 OHM MAX +-150 5,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 6 pF 100 PPM 50 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 10 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 12 pF 10 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C SMD/SMT 70 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24 MHZ 20 PPM 8 PF 4,116Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.65 mm XRCGB Reel, Cut Tape, MouseReel