T Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
ABRACON Crystals Xtal 3225 4-SMD 48MHz Tol 10ppm Stab 30ppm -40C - 85C 10pF 50 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

48 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 3225 4-SMD 20MHz Tol 10ppm Stab 30ppm -40C - 85C 10pF 80 Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 3225 4-SMD 24.576MHz Tol 10ppm Stab 30ppm -40C - 85C 10pF 80 Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24.576 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 16.000MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 16.3676MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16.3676 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 18.432MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18.432 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 19.200MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

19.2 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 22.1184MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22.1184 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 24.000MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 25.000MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 27.000MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 30.000MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

30 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Miniature Crystal SMD, Ceramic, 40.000MHZ, 10pf, 10ppm @ 25C, 30ppm -40+85C, 3.2 X 2.5 X .75mm (4 pad) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

40 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 3.45 mm 2.75 mm 0.75 mm T Reel, Cut Tape, MouseReel