5100 Bộ dao động

Kết quả: 466
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Standard Clock Oscillators 10MHz 2.5V 15ppm -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Standard Oscillators 10 MHz 15 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Epson Timing Standard Clock Oscillators SG-8018CA 151.0000M-TJHPA0: MHZ OSC 1.8V 3.3V +/-50PPM -40 105C O/E 1K TR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Standard Oscillators Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing Standard Clock Oscillators SG-8018CA 151.0000M-TJHSA0: MHZ OSC 1.8V 3.3V +/-50PPM -40 105C ST 1K TR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Standard Oscillators Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing Standard Clock Oscillators SG-8018CA 105.1000M-TJHPA0: MHZ OSC 1.8V 3.3V +/-50PPM -40 105C O/E 1K TR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Standard Oscillators Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing Standard Clock Oscillators SG-8018CE 105.1000M-TJHPA0: MHZ OSC 1.8V 3.3V +/-50PPM -40 105C O/E 1K TR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Standard Oscillators Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 2.5Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 2.5Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz +-100ppm 3.3V Dn 1% From Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 100 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 1.8Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 1.8 V 1.8 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 2.5Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 2.5Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 2.5Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 2.5Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 1.8Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 1.8 V 1.8 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 2.5Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz 3.3Volts 50ppm -1% fr Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SSXO 100 MHz 50 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel
SiTime SSXO Oscillators 100MHz +-100ppm 3.3V Dn 1% From Ctr Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SSXO 100 MHz 100 PPM 15 pF 2.5 V 2.5 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel