VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595EG160M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$12.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595EG160M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$12.73
10
$10.99
25
$10.45
50
$9.52
100
Xem
100
$9.51
250
$9.24
500
$9.00
1,000
$8.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595EG160M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$8.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595EG160M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595FB212M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$13.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595FB212M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$13.58
10
$11.72
25
$11.14
50
$10.08
250
Xem
250
$9.82
500
$9.57
1,000
$9.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595FB212M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$9.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595FB212M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595FC270M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$18.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595FC270M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$18.22
10
$15.75
25
$14.95
50
$13.38
250
Xem
250
$13.19
500
$13.02
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595FC270M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$12.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595FC270M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595FG148M500DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$8.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595FG148M500DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595GB32M7680DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595GB32M7680DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595GB32M7680DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595GB32M7680DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595GD19M4400DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595GD19M4400DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595GD19M4400DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595GD19M4400DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595HB100M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$11.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595HB100M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$11.88
10
$10.26
25
$9.75
50
$8.95
100
Xem
100
$8.90
250
$8.65
500
$8.43
1,000
$8.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
CML
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595HB100M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$8.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595HB100M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.25 V
2.75 V
CML
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JA10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JA10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JA10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JA10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JA27M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JA27M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JA27M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JA27M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JD27M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JD27M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JD27M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JD27M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JE10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JE10M0000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JE10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JE10M0000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JE61M4400DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$10.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JE61M4400DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.51
10
$9.08
25
$8.63
50
$8.03
100
Xem
100
$7.92
250
$7.70
500
$7.51
1,000
$7.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595JE61M4400DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$7.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595JE61M4400DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595KB100M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$11.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595KB100M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
1
$11.88
10
$10.26
25
$9.75
50
$8.95
100
Xem
100
$8.90
250
$8.65
500
$8.43
1,000
$8.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CML
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
595KB100M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
250:
$8.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595KB100M000DGR
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CML
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
1.8 mm
5 mm
Si595
Reel